
Đàm phán hạn ngạch khai thác nguồn nước ngầm xuyên biên giới
Luyện nói đàm phán hiệp định tài nguyên: cân bằng lợi ích địa chính trị và an ninh sinh thái nguồn nước
Giới thiệu
Bài học giả định phiên đàm phán song phương cấp cao về quản trị tài nguyên nước xuyên biên giới. Người học vào vai đại diện quốc gia đàm phán cơ chế phân bổ hạn ngạch và bù trừ sinh thái. Mục tiêu: làm chủ từ vựng HSK9 chuyên ngành địa chính trị và tài nguyên.
hạ lưu (của sông); mức thấp hơn; tầng lớp thấp hơn
“这条河流的下游建有一座大型水力发电站。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
lực cản; kháng cự
“这项改革在实施初期遇到了来自各方面的阻力。”
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
“该公司获准在此地区开采石油。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
lưu vực
“黄河流域是中华文明的重要发源地之一,历史文化十分丰富。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
thiết lập; cài đặt; cấu hình
“老师建议我们在备考初期就设定一个清晰且可执行的目标。”
thượng nguồn; vị trí dẫn đầu
“这条河流的上游建有一个大型水库。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
nước ngầm
“过度开采地下水会导致地面沉降。”
Khẳng định nguyên tắc sử dụng công bằng hợp lý khi khai thác tầng nước ngầm chung.
Câu mẫu: 跨界含水层开发应恪守公平合理利用原则。 (kuàjiè hánshuǐcéng kāifā yīng kèshǒu gōngpíng hélǐ lìyòng yuánzé.) — Khai thác tầng ngậm nước xuyên biên giới nên tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc sử dụng công bằng hợp lý.
Đề xuất thành lập cơ chế giám sát hạn ngạch khai thác linh hoạt.
Câu mẫu: 设立动态开采配额监测机制。 (shèlì dòngtài kāicǎi pèi'é jiāncè jīzhì.) — Thiết lập cơ chế giám sát hạn ngạch khai thác động.
Nhắc đến việc phải kết hợp cơ chế đền bù sinh thái cho vùng hạ lưu.
Câu mẫu: 兼顾下游流域生态补偿机制。 (jiāngù xiàyóu liúyù shēngtài bǔcháng jīzhì.) — Tính đến cơ chế bù trừ sinh thái lưu vực hạ nguồn.
Đề xuất đưa ra mức cảnh báo giới hạn cho mực nước ngầm.
Câu mẫu: 设定地下水位警戒线。 (shèdìng dìxià shuǐwèi jǐngjièxiàn.) — Thiết lập đường cảnh báo mực nước ngầm.
