
Tranh luận về một chủ đề gây tranh cãi
Luyện nói tranh luận có cấu trúc về một chủ đề gây tranh cãi, tôn trọng đối phương.
Giới thiệu
Hội thoại tranh luận học thuật giữa Cao Tiểu Minh và Đại Vệ về việc AI thay thế nhân lực. Người học rèn luyện tư duy phản biện, cách sử dụng thuật ngữ biện luận trang trọng và phản bác lịch thiệp.
thảo luận
“我们在图书馆进行项目研讨。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
“警方制定了严密的安保方案,以确保峰会期间万无一失。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra
“在这次全国编程大赛中,超过八成的参赛选手在第一轮就遭到淘汰,竞争之激烈令人叹为观止。”
bị tụt hậu
“现行的管理制度明显滞后于企业的发展速度。”
cuối cùng; sau tất cả
“无论过程多么艰难,努力的人终究会找到属于自己的成功之路。”
cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
“良好的团队合作对于项目的成功起着至关重要的作用。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
“这家传统制造企业正在向数字化方向转型。”
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
“这篇论文从新的视角分析了经济问题。”
giao đấu; có cuộc đối đầu (với ai đó)
“两位辩手在决赛中展开了激烈的言语交锋。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
Khẳng định quan điểm của phía mình rằng rủi ro lớn hơn cơ hội
Câu mẫu: 我方的观点是其冲击远大于机遇。 (Wǒ fāng de guāndiǎn shì qí chōngjī yuǎn dàyú jīyù.) — Quan điểm của bên tôi là sự tác động của nó lớn hơn nhiều so với cơ hội.
Phản bác một luận điểm của đối phương vì đã bỏ qua sự tăng trưởng năng suất
Câu mẫu: 对方提到的一点忽略了生产力飞跃。 (Duìfāng tídào de yì diǎn hūlüè le shēngchǎnlì fēiyuè.) — Một điểm mà bên đối phương nêu ra đã bỏ qua bước nhảy vọt của năng suất.
Bày tỏ thái độ tôn trọng những quan điểm trái chiều trong tranh luận
Câu mẫu: 在多元视角下尊重不同的声音。 (Zài duōyuán shìjiǎo xià zūnzhòng bùtóng de shēngyīn.) — Tôn trọng các luồng ý kiến khác nhau dưới góc nhìn đa chiều.
Nhận định việc cầu đồng tồn dị là giá trị cốt lõi của nghiên cứu
Câu mẫu: 求同存异正是学术研讨的价值。 (Qiú tóng cún yì zhèng shì xuéshù yántǎo de jiàzhí.) — Tìm kiếm điểm chung và tôn trọng khác biệt chính là giá trị của hội thảo học thuật.
