
Tranh biện đạo đức về vũ khí tự trị
Luyện nói đạo đức công nghệ: giới hạn của AI trong quân sự.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra trong lớp học cao học chuyên ngành Đạo đức AI giữa Đại Vệ và Thầy Vương về việc trao quyền sinh sát cho vũ khí tự trị. Mục tiêu giúp người học nắm bắt thuật ngữ pháp lý quốc tế, rèn luyện kỹ năng tranh luận học thuật và phản biện ở trình độ HSK9.
thành thật; thẳng thắn; thú nhận
“他向警察坦白了自己全部的违法行为。”
phẩm giá; tính thiêng liêng; danh dự
“每个人都拥有维护自身人格尊严的权利。”
hiệp ước; thỏa thuận; lượng từ: 个 (gè)
“中美之间的贸易条约在去年重新谈判。”
chí mạng; chết người; gây chết
“决策失误给企业带来了致命的打击。”
đi ngược lại; trái với; vi phạm
“企业决策绝不能违背国家的法律法规和道德底线。”
lực cản; kháng cự
“这项改革在实施初期遇到了来自各方面的阻力。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
viện cớ; lời bào chữa; cớ
“你不要总是找借口迟到。”
bước qua; vượt qua
“通过持续努力,他跨越了语言学习的障碍。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
cảm thông con người; chủ nghĩa nhân đạo; nhân đạo
“国际组织为战乱地区的难民提供了人道援助。”
kiềm chế; kiểm soát; sự kiềm chế
“在商务谈判中,即使观点不合也要克制自己的情绪。”
Cảnh báo việc giao quyền quyết định cho thuật toán đã vượt qua giới hạn đạo đức nhân loại.
Câu mẫu: 算法跨越了人类伦理的底线。 (Suànfǎ kuàyuèle rénlèi lúnlǐ de dǐxiàn.) — Thuật toán đã vượt qua lằn ranh đỏ của đạo đức con người.
Nhấn mạnh nhu cầu phòng thủ không thể là lý do để buông bỏ kiểm soát.
Câu mẫu: 防卫不能成为放弃控制的借口。 (Fángwèi bù néng chéngwéi fàngqì kòngzhì de jièkǒu.) — Phòng thủ không thể trở thành cái cớ để từ bỏ sự kiểm soát.
Thúc giục cộng đồng quốc tế nhanh chóng thông qua một thỏa ước có tính ràng buộc pháp lý.
Câu mẫu: 国际社会亟需达成约束性公约。 (Guójì shèhuì jíxū dáchéng yuēshùxìng gōngyuē.) — Cộng đồng quốc tế khẩn thiết cần đạt được công ước có tính ràng buộc.
Khẳng định nguyên tắc bắt buộc phải duy trì sự kiểm soát của con người.
Câu mẫu: 必须恪守有人类控制的底线。 (Bìxū kèshǒu yǒu rénlèi kòngzhì de dǐxiàn.) — Phải kiên quyết giữ vững lằn ranh có sự kiểm soát của con người.
