
Phê phán tác động của buồng vang thuật toán
Luyện nói truyền thông: phân tích sự phân cực dư luận.
Giới thiệu
Bài học tập trung vào kỹ năng thảo luận và phê phán các vấn đề xã hội số. Học viên luyện cách đưa ra lập luận về tác động tiêu cực của thuật toán đề xuất đối với không gian thảo luận công cộng.
hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
“蝴蝶效应告诉我们,一个微小的初始变化有可能在复杂系统中引发难以预料的连锁反应。”
đề xuất; khuyến nghị
“王老师向准备参加高级考试的学生推荐了几本优秀的参考书。”
lợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất
“工厂引进自动化生产线后,生产效益大幅提升,同时也降低了人工成本和产品次品率。”
đất
“这里的土壤非常肥沃,特别适合种植优质水稻。”
lợi nhuận; lợi ích; kiếm lời
“经过战略调整,这家科技初创公司终于在本季度实现了盈利。”
đi ngược lại; trái với; vi phạm
“企业决策绝不能违背国家的法律法规和道德底线。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
lý trí; tính lý trí; hợp lý
“在商务谈判中,我们需要保持理性,不要被情绪左右判断。”
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
“心理学研究人的认知发展。”
bản tính con người; nhân tính
“文学作品往往通过复杂的情节来深刻揭示人性。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
Nêu tác động tiêu cực của thuật toán đối với việc tiếp nhận thông tin.
Câu mẫu: 算法加剧了信息茧房效应。 (Suànfǎ jiājùle xìnxī jiǎnfáng xiàoyìng.) — Thuật toán đã làm trầm trọng thêm hiệu ứng kén thông tin.
Cảnh báo về hậu quả của sự phân cực nhận thức đối với xã hội.
Câu mẫu: 认知极化正侵蚀着理性探讨。 (Rènzhī jíhuà zhèng qīnshízhe lǐxìng tàntǎo.) — Sự phân cực nhận thức đang ăn mòn các cuộc thảo luận lý trí.
Đề xuất trách nhiệm mà các công ty công nghệ cần thực hiện.
Câu mẫu: 平台企业应打破信息壁垒。 (Píngtái qǐyè yīng dǎpò xìnxī bìlěi.) — Các doanh nghiệp nền tảng nên phá vỡ rào cản thông tin.
Đưa ra kết luận về cách thức giải quyết triệt để vấn đề.
Câu mẫu: 解决这问题需要多方努力。 (Jiějué zhè wèntí xūyào duōfāng nǔlì.) — Giải quyết vấn đề này cần sự nỗ lực từ nhiều phía.
