
Tư vấn tuân thủ dữ liệu xuyên biên giới
Luyện nói pháp lý: xử lý xung đột luật bảo mật dữ liệu.
Giới thiệu
Bối cảnh tại văn phòng tư vấn pháp lý doanh nghiệp. Cao Tiểu Minh giải thích cho Đại Vệ các quy định pháp lý ngặt nghèo về chuyển giao dữ liệu xuyên biên giới. Bài học rèn luyện phản xạ trình bày chuyên sâu về an ninh dữ liệu và quản trị rủi ro pháp lý theo chuẩn HSK9.
trung lập; tính trung lập
“在处理这两家公司的纠纷时,我们必须保持中立。”
nói cách khác; nghĩa là; vậy nên
“这次考试满分是一百分,及格线是六十分,也就是说,得六十分以上才算通过。”
trọng tài; giải quyết tranh chấp
“双方同意将这起商业纠纷提交国际机构进行仲裁,以避免漫长的诉讼程序。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
dư địa; khoảng trống; độ linh động
“谈判时我们要保持原则,也要留有余地。”
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
“救援队协同当地政府和志愿者组织,在灾区迅速建立起物资分发点,确保受灾群众得到及时救助。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật
“公安机关必须依法严格执法,保障公民合法权益。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
ẩn danh
“他在论坛上匿名发表了对公司管理层的意见。”
bên trong biên giới; nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.); trong nước
“凡是在境内居留的外籍人士都必须遵守当地法律。”
Khẳng định luồng dữ liệu xuyên biên giới phải trải qua thẩm tra nghiêm ngặt.
Câu mẫu: 跨境数据流动必须严格审查。 (Kuà jìng shù jù liú dòng bì xū yán gé shěn chá.) — Dòng dữ liệu xuyên biên giới phải được thẩm tra nghiêm ngặt.
Nhấn mạnh khử nhận dạng dữ liệu khác với việc ẩn danh hóa hoàn toàn.
Câu mẫu: 去标识化并不等同于匿名化。 (Qù biāo zhì huà bìng bù děng tóng yú nì míng huà.) — Khử nhận dạng không đồng nghĩa với ẩn danh hóa.
Yêu cầu các thông tin nhạy cảm phải được lưu trữ ngay trong nước.
Câu mẫu: 敏感信息都需进行本地化存储。 (Mǐn gǎn xìn xī dōu xū jìn xíng běn dì huà cún chǔ.) — Thông tin nhạy cảm đều cần thực hiện lưu trữ nội địa.
Khuyên doanh nghiệp nên phòng tránh rủi ro tài phán ngoài lãnh thổ.
Câu mẫu: 企业应规避长臂管辖风险。 (Qǐ yè yīng guī bì cháng bì guǎn xiá fēng xiǎn.) — Doanh nghiệp nên né tránh rủi ro quyền tài phán cánh tay dài.
