
Ứng xử khéo léo trong quan hệ nơi công sở
Luyện nói ứng xử khéo léo khi bị kéo vào một tình huống nhạy cảm nơi công sở.
Giới thiệu
Bài học rèn luyện kỹ năng giao tiếp ứng xử khéo léo trong môi trường học thuật khi đứng trước các mâu thuẫn nội bộ nhóm. Bạn sẽ học cách giữ thái độ trung lập và từ chối tham gia vào các cuộc bàn tán nhạy cảm một cách tinh tế. Mục tiêu là làm chủ các mẫu câu giao tiếp HSK9 giúp bảo vệ bản thân và duy trì sự hòa nhã trong nhóm nghiên cứu.
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
riêng tư
“会议结束后,他们私下交换了对新项目的看法。”
trung lập; tính trung lập
“在处理这两家公司的纠纷时,我们必须保持中立。”
khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
“同事遇到重大技术难题时,我们决不能袖手旁观。”
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
“他专注于学术研究,最终取得了突破性的成果。”
tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố
“他们因为方案的细节问题发生了激烈的争执。”
cảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức
“他受了批评,心里觉得十分委屈,忍不住流下了眼泪。”
trong tay; có sẵn; tình hình tài chính
“我最近手头有点紧,不能和你去旅游了。”
không đến mức; không thể coi là; chưa tính là
“这点小伤谈不上严重,休息两天就好。”
mơ hồ; nhạt nhòa; không rõ ràng
“站在山顶上,我隐约能看到远处城市的轮廓。”
bị cuốn vào; dính líu vào
“他不小心卷入了这场争论。”
có lý trí; khôn ngoan; sáng suốt
“在市场波动时保持冷静并暂缓投资是明智的选择。”
Lịch sự khước từ trả lời khi bạn học hỏi về tin đồn mâu thuẫn
Khuyên bạn học không nên can thiệp vào tranh chấp của người khác
Tuyên bố quan điểm trung lập của bản thân trước mâu thuẫn trong nhóm
Đưa ra lý do tại sao không nên tham gia bàn tán chuyện nội bộ
Câu mẫu: 私下议论容易引发更多矛盾。 (Sī xià yì lùn róng yì yǐn fā gèng duō máo dùn.) — Bàn tán sau lưng dễ gây ra thêm nhiều mâu thuẫn.
