
Xử lý xung đột pháp luật phá sản xuyên biên giới
Luyện nói biện hộ quyền ưu tiên chủ nợ theo nguyên tắc lãnh thổ và phổ quát.
Giới thiệu
Bài học mô phỏng phiên điều trần trọng tài thương mại quốc tế giải quyết xung đột pháp luật phá sản xuyên biên giới. Cao Tiểu Minh bảo vệ quyền thụ lý chính tại trung tâm lợi ích chính (COMI), trong khi Đại Vệ yêu cầu phong tỏa tài sản chi nhánh để bảo vệ chủ nợ nội địa. Mục tiêu giúp người học làm chủ từ vựng chuyên ngành HSK9 và lập luận pháp lý sắc bén.
chủ nghĩa; tư tưởng
“我们在日常工作中要坚决反对形式主义,讲求实际效果。”
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
“深化司法改革旨在确保每一个案件都得到公平公正审理。”
dành cho; trao cho; cho; tiến hành
“针对违规操作的行为,公司将依法予以严肃处理。”
nợ; khoản nợ; số tiền nợ
“这家初创企业因管理不善,背负了巨额的债务。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
“在最艰难的困境中,他没有放弃,而是想尽办法寻找出路。”
bản chất; thực chất
“我们需要透过现象看到问题的实质。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
cắt
“工人用机器切割木板。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
thảo luận; bàn bạc
“双方代表将就合作细节进一步商讨。”
Khuyên nơi có trung tâm lợi ích chính quản lý thống nhất
Câu mẫu: 应由主要利益中心所在地统一管辖。 (Yīng yóu zhǔyào lìyì zhōngxīn suǒzàidì tǒngyī guǎnxiá.) — Nên do nơi có trung tâm lợi ích chính thống nhất tài phán.
Câu mẫu: 这陷入了普遍主义与地域主义博弈的困境。 (Zhè xiànrùle pǔbiàn zhǔyì yǔ dìyù zhǔyì bóyì de kùnjìng.) — Điều này rơi vào thế bế tắc giữa chủ nghĩa phổ quát và chủ nghĩa lãnh thổ.
Đề xuất áp dụng nguyên tắc phá sản hợp nhất thực chất
Câu mẫu: 我们主张适用实质合并破产原则。 (Wǒmen zhǔzhāng shìyòng shízhì hébìng pòchǎn yuánzé.) — Chúng tôi chủ trương áp dụng nguyên tắc phá sản hợp nhất thực chất.
Yêu cầu trợ giúp tư pháp cho thủ tục phá sản song song
Câu mẫu: 需要平行破产程序的司法协助。 (Xūyào píngxíng pòchǎn chéngxù de sīfǎ xiézhù.) — Cần có sự trợ giúp tư pháp của thủ tục phá sản song song.
