
Vận dụng thuyết Chính danh Nho gia vào tái thiết trật tự quốc tế
Luyện nói học thuật triết học chính trị: luận giải tư tưởng cổ đại để định hình lại quy tắc ngoại giao đa phương
Giới thiệu
Buổi tọa đàm triết học chính trị phương Đông và quan hệ quốc tế. Đại Vệ trao đổi với Thầy Vương về việc vận dụng tư tưởng 'Chính danh' nhằm giải quyết khủng hoảng niềm tin toàn cầu. Mục tiêu: Luyện lập luận học thuật HSK9 về quản trị đa phương.
chủ nghĩa; tư tưởng
“我们在日常工作中要坚决反对形式主义,讲求实际效果。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
“警方制定了严密的安保方案,以确保峰会期间万无一失。”
hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)
“每位公民依法享有言论自由和受教育的权利。”
Nho gia; trường phái Nho giáo
“儒家思想强调仁、义、礼,对中国社会产生了深远的影响。”
dốc hết sức; nỗ lực hết mình
“面对即将到来的考试,所有学员都在全力以赴地备考。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
tinh hoa; cốt lõi; tinh tuý
“要想学好这门艺术,必须领会其文化精髓。”
ý kiến; quan điểm; hiểu biết
“他对跨国文化交流提出了独特的见解。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
đa phương
“各国代表参加了这次多边贸易谈判。”
Dẫn câu cổ ngữ về danh không chính ngôn không thuận
Câu mẫu: 名不正,则言不顺,事不成。 (Míng bù zhèng, zé yán bù shùn, shì bù chéng.) — Danh không chính thì lời chẳng thuận, việc chẳng thành.
Khẳng định trách nhiệm nước lớn phải tương xứng giữa danh và thực
Câu mẫu: 大国必须做到大国责任与名实相符。 (Dàguó bìxū zuòdào dàguó zérèn yǔ míngshí xiāngfú.) — Nước lớn phải làm được trách nhiệm nước lớn và danh thực tương xứng.
Nêu yêu cầu tái thiết hệ thống tiếng nói của chủ nghĩa đa phương
Câu mẫu: 我们需要重构多边主义话语体系。 (Wǒmen xūyào chónggòu duōbiān zhǔyì huàyǔ tǐxì.) — Chúng ta cần tái cấu trúc hệ thống ngôn luận chủ nghĩa đa phương.
Nêu mục tiêu chuyển hóa trí tuệ truyền thống vào quản trị
Câu mẫu: 把传统智慧转化为现代治理方案。 (Bǎ chuántǒng zhìhuì zhuǎnhuà wéi xiàndài zhìlǐ fāng'àn.) — Biến trí tuệ truyền thống thành phương án quản trị hiện đại.
