
Đề xuất miễn trừ bằng sáng chế y tế
Luyện nói y tế công cộng: quyền tiếp cận thuốc thiết yếu.
Giới thiệu
Hội nghị y tế toàn cầu đang diễn ra phiên thảo luận về bất bình đẳng vắc-xin. Cao Tiểu Minh trao đổi với Thầy Vương, quyết liệt bảo vệ quan điểm tạm ngừng quyền sở hữu trí tuệ để cứu sống bệnh nhân ở các nước nghèo.
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
hiệp ước; thỏa thuận; lượng từ: 个 (gè)
“中美之间的贸易条约在去年重新谈判。”
tháo gỡ; (nghĩa bóng) nới lỏng hạn chế
“政府出台新政策为中小企业发展松绑,激发了市场活力。”
vắc-xin
“接种疫苗是预防传染病最有效的手段之一。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
ông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)
“几家科技巨头正在争夺人工智能领域的市场份额。”
số tiền lớn; số lượng khổng lồ
“这家跨国公司在研发上投入了巨额资金。”
sao chép; bắt chước; sản xuất bằng cách bắt chước mô hình
“这家工厂未经授权就仿制知名品牌的产品。”
là có thể; là được
“学员登录平台后点击确认,即可开始在线测试。”
cao cả; cao quý
“王老师把一生献给对外汉语教学,拥有崇高的职业理想。”
Khẳng định quyền được sống phải cao hơn quyền sở hữu trí tuệ.
Câu mẫu: 生命权理应凌驾于知识产权之上。 (Shēngmìngquán lǐyīng língjià yú zhīshi chǎnquán zhīshàng.) — Quyền được sống đương nhiên phải đứng trên quyền sở hữu trí tuệ.
Nói rằng không được đánh đổi bằng lợi ích của bệnh nhân nước nghèo.
Câu mẫu: 不应以牺牲发展中国家患者的福祉为代价。 (Bù yīng yǐ xīshēng fāzhǎn zhōng guójiā huànzhě de fúzhǐ wéi dàijià.) — Không nên đánh đổi bằng phúc lợi của bệnh nhân các nước đang phát triển.
Nêu rõ miễn trừ sáng chế là hành động xóa bỏ hố sâu ngăn cách.
Câu mẫu: 豁免专利保护是消除鸿沟的举措。 (Huòmiǎn zhuānlì bǎohù shì xiāochú hónggōu de jǔcuò.) — Miễn trừ bảo hộ sáng chế là biện pháp để xóa bỏ khoảng cách.
Nhấn mạnh chia sẻ kỹ thuật và mở sáng chế phải thực hiện đồng thời.
Câu mẫu: 技术分享与专利开放必须双管齐下。 (Jìshù fēnxiǎng yǔ zhuānlì kāifàng bìxū shuāngguǎn-qíxià.) — Chia sẻ công nghệ và mở bằng sáng chế phải tiến hành song song.
