
Đàm phán một thương vụ quan trọng
Luyện nói đàm phán một thương vụ lớn với nhiều tầng lập luận.
Giới thiệu
Tình huống diễn ra tại phòng đàm phán cấp cao giữa Cao Tiểu Minh và Thầy Vương nhằm thương thảo các điều khoản hợp tác chiến lược then chốt. Bài học rèn luyện phản xạ đối ứng trước phản biện gay gắt, trình bày lập trường và thuyết phục đối tác bằng tư duy đa chiều.
có lợi cho cả hai bên; tình huống đôi bên cùng có lợi
“这个合作方案对双方来说是双赢的。”
thành thật; thẳng thắn; thú nhận
“他向警察坦白了自己全部的违法行为。”
ủy quyền
“未经总公司书面授权,任何机构不得转载此报告。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
tương đối; đối lập; chống lại
“这个问题较为复杂,没有绝对标准,只有相对合理的方案。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
bị giới hạn trong; bị hạn chế trong
“本会议室的使用权限于公司内部员工,外人不得进入。”
bậc thang; (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu
“他把学习目标分成几个阶梯,逐步实现。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
tin tưởng vững chắc; không chút nghi ngờ
“我们坚信通过持续练习,每位学员都能通过高级考试。”
số tiền lớn; số lượng khổng lồ
“这家跨国公司在研发上投入了巨额资金。”
Khẳng định lập trường của phía bạn là rất rõ ràng và dứt khoát
Câu mẫu: 我方的立场是明确的。 (Wǒ fāng de lìchǎng shì míngquè de.) — Lập trường của bên chúng tôi là rất rõ ràng.
Nhấn mạnh sự cần thiết phải nhìn nhận vấn đề từ góc độ lợi ích dài hạn
Câu mẫu: 我们必须从长远利益出发。 (Wǒmen bìxū cóng chángyuǎn lìyì chūfā.) — Chúng ta cần phải xuất phát từ lợi ích lâu dài.
Đưa ra nhận định dứt khoát rằng đây là một giải pháp mang lại lợi ích cho cả hai phía
Câu mẫu: 毫无疑问,这是双赢的方案。 (Háo wú yíwèn, zhè shì shuāngyíng de fāng'àn.) — Không còn nghi ngờ gì nữa, đây là phương án đôi bên cùng có lợi.
Đưa ra đề xuất nhượng bộ về việc áp dụng cơ chế chiết khấu lũy tiến từng nấc
Câu mẫu: 我们愿意设立阶梯式返点。 (Wǒmen yuànyì shèlì jiētīshì fǎndiǎn.) — Chúng tôi sẵn sàng thiết lập mức chiết khấu theo bậc thang.