
Đàm phán tái cơ cấu nợ công đa phương
Luyện nói thương thuyết điều khoản giảm nợ và giãn biên độ thanh toán quốc gia.
Giới thiệu
Hội thoại kín bên lề hội nghị tài chính quốc tế giữa Đại Vệ (đại diện quốc gia nợ) và Cao Tiểu Minh (đại diện chủ nợ đa phương). Mục tiêu: Luyện đàm phán cấp cao về tái cơ cấu nợ, cắt giảm nợ gốc và các điều kiện cải cách tài khóa.
nợ; khoản nợ; số tiền nợ
“这家初创企业因管理不善,背负了巨额的债务。”
chủ quyền
“任何国家都必须坚决捍卫本国的领土完整与国家主权。”
vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
“任何一方单方面终止合同都将被视为严重违约。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
thành thật; thẳng thắn; thú nhận
“他向警察坦白了自己全部的违法行为。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
thu chi; thu nhập và chi tiêu
“财务部门必须严格核算公司本季度的各项收支情况。”
tuân theo; tuân thủ; làm theo
“企业在发展经济的同时,必须遵循市场规律与环保法规。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
lỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ; (nghĩa bóng) lập trường (về một vấn đề); phiên bản (của sự kiện); tường thuật; câu chuyện; đường lối
“对外发布会前,团队必须统一口径以避免误解。”
chi tiêu; khoản chi (lượng từ: 笔 (bǐ), 项 (xiàng)); tiêu tiền; (khẩu ngữ) trả lương
“家庭每月的开支主要包括房贷、餐饮和子女教育费用。”
lịch trình; thời gian biểu
“我们需要制定一个详细的项目时间表。”
Đề xuất các chủ nợ đa phương cùng chia sẻ gánh nặng bình đẳng.
Câu mẫu: 多边债权人应对等分担。 (Duōbiān zhàiquánrén yìng duìděng fēndān.) — Các chủ nợ đa phương nên chia sẻ bình đẳng.
Yêu cầu thực thi tỷ lệ cắt giảm nợ gốc cụ thể.
Câu mẫu: 落实债务减记幅度。 (Luòshí zhàiwù jiǎnjì fúdù.) — Thực hiện mức độ cắt giảm nợ gốc.
Khẳng định cần tiến hành chấn chỉnh tài khóa và cải cách cơ cấu.
Câu mẫu: 推进财政整顿与改革。 (Tuījìn cáizhèng zhěngdùn yǔ gǎigé.) — Thúc đẩy chấn chỉnh tài khóa và cải cách.
Cảnh báo cần thận trọng trước nguy cơ vỡ nợ công quốc gia.
Câu mẫu: 谨防主权债务违约风险。 (Jǐnfáng zhǔquán zhàiwù wéiyuē fēngxiǎn.) — Đề phòng nguy cơ vỡ nợ công quốc gia.
