
Đánh giá cải cách cơ chế quan trắc nghiên cứu khoa học
Luyện nói giáo dục đại học: phản biện tiêu chí đánh giá thành tựu nghiên cứu và cơ chế đãi ngộ nhân tài.
Giới thiệu
Bài: Đánh giá cải cách cơ chế đánh giá nghiên cứu khoa học
Bối cảnh: Thầy Vương và Cao Tiểu Minh trao đổi tại hội nghị chiến lược phát triển đại học nghiên cứu về đổi mới đánh giá khoa học.
Mục tiêu luyện nói: Diễn đạt quan điểm phê bình cơ chế định lượng bài báo và đề xuất phương án cải tiến bình duyệt đồng cấp ở trình độ HSK9.
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
chức danh; cấp bậc; danh xưng
“比起那些虚幻的名誉头衔,他更看重科研项目的实际落地成果。”
hoàn thành; kết thúc; làm xong
“所有参赛选手的资格审核已全部完毕,正式比赛将于下周一开始。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
“为了提高工作效率,该机构决定全面简化现有的行政审批流程。”
(dùng cho những thứ trừu tượng) rất nhiều, nhiều
“这座城市有诸多历史遗迹。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
sự hạn chế; giới hạn
“人的耐力是有限度的,长期过度劳累会严重损害健康。”
loại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏi
“我们要坚决破除陈旧的传统观念,树立创新思维。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
bản chất; thực chất
“我们需要透过现象看到问题的实质。”
Khẳng định sự cần thiết phải xóa bỏ lối đánh giá chỉ dựa vào bài báo và danh hiệu học thuật.
Câu mẫu: 必须破除唯论文与唯帽子倾向。 (Bìxū pòchú wéi lùnwén yǔ wéi màozi qīngxiàng.) — Nhất thiết phải xóa bỏ xu hướng duy bài báo và duy danh hiệu.
Đề xuất việc thiết lập và tái cấu trúc lại cơ chế bình duyệt đồng cấp trong nghiên cứu.
Câu mẫu: 我们必须重塑学术同行评议机制。 (Wǒmen bìxū chóngsù xuéshù tóngháng píngyì jīzhì.) — Chúng ta phải tái định hình cơ chế bình duyệt học thuật chuyên môn.
Nhấn mạnh giải pháp giúp giải phóng động lực đổi mới sáng tạo cho mảng nghiên cứu cơ bản.
Câu mẫu: 这样才能激发基础研究创新活力。 (Zhèyàng cái néng jīfā jīchǔ yánjiū chuàngxīn huólì.) — Như vậy mới có thể khơi dậy sức sống đổi mới trong nghiên cứu cơ bản.
Đề xuất mời chuyên gia đánh giá quốc tế tham gia nhằm nâng cao độ khách quan và uy tín.
Câu mẫu: 我们应引入国际同行以确保公信力。 (Wǒmen yīng yǐnrù guójì tóngháng yǐ quèbǎo gōngxìnlì.) — Chúng ta nên đưa chuyên gia quốc tế vào để đảm bảo độ tin cậy.
