
Phát biểu chúc mừng trang trọng
Luyện nói phát biểu chúc mừng trang trọng trong một sự kiện lớn.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn rèn luyện kỹ năng phát biểu chúc mừng và đáp lời trang trọng trong các sự kiện doanh nghiệp lớn như lễ kỷ niệm thành lập. Người học sẽ làm quen với cấu trúc câu đối ngoại trình độ HSK9 và phong thái giao tiếp chuyên nghiệp.
chân thành; hết lòng; thân ái
“在毕业典礼上,校长衷心祝愿每一位同学在未来的道路上都能实现自己的梦想。”
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
“王老师团队正积极拓展海外中文教学的新市场。”
chỉ ra; cho thấy; hướng dẫn
“多亏导师悉心指点,他的博士毕业论文才得以顺利通过评审。”
thảo luận
“我们在图书馆进行项目研讨。”
tinh thần trách nhiệm
“王老师对教学充满热情,对每一位学员都抱有极高的责任感。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
“老师的讲解非常透彻,学生们都明白了。”
chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng
“这张老照片是两国友谊的见证,意义十分深远。”
dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách
“他凭借过硬的专业实力和出色表现,赢得了客户的信赖。”
quá trình
“回顾国家的发展历程,我们克服了无数困难。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
đứng; có chỗ đứng; được thiết lập
“企业只有不断创新,才能在激烈的市场竞争中立足。”
Nói lời mở đầu nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.
Câu mẫu: 值此公司成立十周年之际。 (Zhí cǐ gōngsī chénglì shí zhōunián zhī jì.) — Nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.
Khẳng định mọi người đã cùng chứng kiến sự phát triển vượt bậc của công ty.
Câu mẫu: 大家共同见证了公司的蜕变。 (Dàjiā gòngtóng jiànzhèng le gōngsī de tuìbiàn.) — Mọi người đã cùng chứng kiến sự lột xác của công ty.
Gửi lời chúc chân thành mong đối tác tiếp tục đạt nhiều thành tích mới.
Câu mẫu: 我衷心祝愿贵公司再创佳绩。 (Wǒ zhōngxīn zhùyuàn guì gōngsī zài chuàng jiājì.) — Tôi thành tâm chúc quý công ty tiếp tục gặt hái thành công.
Nâng ly chúc mừng tình hữu nghị hai bên bền vững mãi mãi.
Câu mẫu: 祝愿我们的友谊地久天长。 (Zhùyuàn wǒmen de yǒuyì dìjiǔtiāncháng.) — Chúc cho tình hữu nghị của chúng ta bền vững mãi mãi.
