
Thảo luận sâu về văn hoá
Luyện nói trao đổi quan điểm sâu về một chủ đề văn hoá/xã hội, dùng văn phong trang trọng.
Giới thiệu
Bối cảnh: 王老师 và 大卫 trò chuyện học thuật về quan niệm gia đình Đông–Tây. Mục tiêu: trình bày, phản biện và điều chỉnh quan điểm với lập luận tôn trọng.
thấu hiểu; thông cảm; cảm thông
“老师非常体谅同学们的备考压力,特意减少了课后作业。”
hiếu thảo; tròn bổn phận; hết lòng với cha mẹ (và ông bà, v.v.)
“他是一个非常孝顺的孩子,经常关心父母。”
thăm; hỏi thăm; nhìn quanh
“周末我和王老师一起去医院探望生病的同事。”
tình cảm; tình yêu gia đình; tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái
“无论走到哪里,家人之间的亲情永远是最温暖的力量。”
lạnh lùng và thờ ơ với ai đó; thiếu quan tâm; thờ ơ
“面对需要帮助的陌生人,我们不应该态度冷漠。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
ranh giới; biên giới
“两国代表就边界问题进行了多轮谈判。”
nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung; tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh; tử thi để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
“这个方案的框架大体上已经完成。”
trưởng thành; đủ tuổi trưởng thành
“按国家法律规定,公民年满十八周岁即视为成年。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
Nêu một cách thể hiện tình thân.
Câu mẫu: 同住也是表达亲情的方式。 (Tóngzhù yě shì biǎodá qīnqíng de fāngshì.) — Sống chung cũng là một cách thể hiện tình thân.
Phân biệt sự độc lập với lạnh nhạt.
Câu mẫu: 独立不等于冷漠。 (Dúlì bù děngyú lěngmò.) — Độc lập không đồng nghĩa với lạnh nhạt.
Nói về sự cân bằng trong gia đình.
Câu mẫu: 个人空间与家庭义务需要平衡。 (Gèrén kōngjiān yǔ jiātíng yìwù xūyào pínghéng.) — Không gian cá nhân và nghĩa vụ gia đình cần được cân bằng.
Thừa nhận các góc nhìn đều có lý.
Câu mẫu: 各有各的道理。 (Gè yǒu gè de dàolǐ.) — Mỗi bên đều có lý lẽ riêng.