
Bình luận cuộc cách mạng thơ Bạch thoại thời Tân Văn hóa
Luyện nói đánh giá sự đứt gãy mỹ học giữa vận luật cổ điển và cú pháp hiện đại.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập thảo luận chuyên sâu về cuộc cách mạng thơ Bạch thoại thời Tân Văn hóa. Bạn sẽ cùng Thầy Vương phân tích sự chuyển đổi hình thái thơ ca, sự đánh đổi giữa nhạc tính cổ điển và giải phóng tư tưởng, cũng như tính tất yếu của ngôn ngữ hiện đại.
hò hét; kêu gọi; cổ vũ
“观众席上的球迷们正在为支持的队伍大声呐喊助威。”
tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
“在最艰难的困境中,他没有放弃,而是想尽办法寻找出路。”
từ bỏ; vứt bỏ; ruồng bỏ
“无论遇到多么艰难的处境,我们都不应该抛弃最初的理想。”
chưa từng có
“这部电影在市场上获得了空前的成功。”
rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng
“人工智能的迅猛发展正在引发一场科技革命。”
cải biến; thay đổi
“科技的快速发展推动了教育模式的深刻变革。”
chịu tải; chuyên chở; mang, chứa đựng
“这座老桥承载着几代人的历史记忆。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
phản hồi; đáp ứng
“公司对顾客的投诉做出了及时的回应。”
thậm chí còn hơn (như vậy)
“这座建筑不仅历史悠久,更是城市文化的象征。”
trầm (giọng); thâm trầm, kín đáo; sâu sắc
“他的声音深沉而有磁性。”
hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
“这位年轻的消防员在救援中英勇牺牲。”
Khẳng định sự chuyển dịch hình thái của thể thơ Bạch thoại là xu thế không thể ngăn cản.
Câu mẫu: 白话诗体的范式转移势不可挡。 (bái huà shī tǐ de fàn shì zhuǎn yí shì bù kě dǎng.) — Chuyển đổi hình thái của thể thơ Bạch thoại là không thể đảo ngược.
Nhận xét về sự giằng co giữa quy tắc luật thơ và tự do cảm xúc.
Câu mẫu: 这体现了格律拘囿与情感解放的张力。 (zhè tǐ xiàn le gé lǜ jū yòu yǔ qíng gǎn jiě fàng de zhāng lì.) — Điều này thể hiện sự căng thẳng giữa gông cùm luật thơ và sự giải phóng cảm xúc.
Nêu ý kiến về việc cần tái tạo tinh thần thi tính Trung Hoa thời hiện đại.
Câu mẫu: 我们需要中国诗性精神的现代重塑。 (wǒ men xū yào zhōng guó shī xìng jīng shén de xiàn dài chóng sù.) — Chúng ta cần sự tái tạo hiện đại cho tinh thần thi tính Trung Hoa.
Khẳng định đây là cuộc cách mạng ngôn ngữ trên phương diện bản thể luận.
Câu mẫu: 这是本体论层面的语言革命。 (zhè shì běn tǐ lùn céng miàn de yǔ yán gé mìng.) — Đây là cuộc cách mạng ngôn ngữ ở cấp độ bản thể luận.
