
Biện giải chế tài chống độc quyền nền tảng số
Luyện nói phản biện hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường của tập đoàn công nghệ.
Giới thiệu
Bài luyện nói HSK9 mô phỏng tọa đàm kinh tế pháp lý. Bạn vào vai Cao Tiểu Minh và Thầy Vương thảo luận về cơ sở pháp lý cùng tác động của chế tài chống độc quyền nền tảng số.
nghiêm cấm
“实验室内严禁携带易燃易爆物品,违者将追究责任。”
hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
“蝴蝶效应告诉我们,一个微小的初始变化有可能在复杂系统中引发难以预料的连锁反应。”
xác định; chốt; ấn định (mục tiêu)
“本次教研会议锁定了下一阶段的核心攻坚目标。”
thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật
“公安机关必须依法严格执法,保障公民合法权益。”
che chắn; bảo vệ; che đậy
“警察在现场掩护受伤的平民。”
hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
“为了提高工作效率,该机构决定全面简化现有的行政审批流程。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
lạm dụng; sử dụng sai
“管理人员若滥用职权,必将受到严格的法律制裁。”
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
cảnh giác; đề phòng
“出门旅游时,要时刻警惕陌生人的可疑行为。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
ông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)
“几家科技巨头正在争夺人工智能领域的市场份额。”
Hỏi xem chính sách có làm giảm động lực sáng tạo của công ty mới không.
Câu mẫu: 这会遏制初创企业创新活力吗? (Zhè huì èzhì chūchuàng qǐyè chuàngxīn huólì ma?) — Điều này có kìm hãm động lực đổi mới của doanh nghiệp khởi nghiệp không?
Khẳng định nền tảng không được lạm dụng thế độc quyền trên thị trường.
Câu mẫu: 平台严禁滥用市场支配地位。 (Píngtái yánjìn lànyòng shìchǎng zhīpèi dìwèi.) — Nền tảng nghiêm cấm lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường.
Cảnh báo cần coi chừng hành vi thuật toán bắt tay và tự ưu đãi mình.
Câu mẫu: 必须要警惕算法合谋与自我优待。 (Bìxū yào jǐngtì suànfǎ hémóu yǔ zìwǒ yōudài.) — Bắt buộc phải cảnh giác với thông đồng thuật toán và tự ưu đãi.
Tuyên bố triển khai cơ chế giám sát mổ xẻ tận gốc chống độc quyền.
Câu mẫu: 全面实施反垄断穿透式监管。 (Quánmiàn shíshī fǎnlǒngduàn chuāntòushì jiānguǎn.) — Thực thi toàn diện giám sát xuyên thấu chống độc quyền.
