
Xin lỗi trang trọng trước công chúng
Luyện nói xin lỗi trang trọng, chân thành trước công chúng vì một sai sót lớn.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn rèn luyện kỹ năng phát biểu và trả lời phỏng vấn trong bối cảnh họp báo xin lỗi công khai cấp độ cao cấp (HSK9). Học viên sẽ thực hành các cấu trúc biểu thị sự hối lỗi trang trọng, đưa ra phương án khắc phục và cam kết trách nhiệm trước công chúng.
lấy lại; cứu vãn
“团队迅速调整策略,全力挽回此前造成的经济损失。”
tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác
“遇到问题应该主动解决,而不是一味推卸责任。”
mặt trước; mặt phải; mặt chính
“遇到团队矛盾时,我们必须正面回应各方诉求,妥善化解分歧。”
chí mạng; chết người; gây chết
“决策失误给企业带来了致命的打击。”
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa tiềm tàng
“企业必须定期排查安全隐患,防止发生重大事故。”
lời xin lỗi; sự hối tiếc
“对于本次航班延误,我们向各位乘客表达诚挚的歉意。”
dốc hết sức; nỗ lực hết mình
“面对即将到来的考试,所有学员都在全力以赴地备考。”
bằng lời; nói
“双方仅达成了口头协议,尚未正式签署商业合同。”
bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót
“我们需要采取有效措施来弥补这次经济损失。”
lịch trình; thời gian biểu
“我们需要制定一个详细的项目时间表。”
uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín
“王老师在汉语语法教学方面具有很高的权威。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
Bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc về hậu quả nghiêm trọng vừa xảy ra.
Câu mẫu: 对这次严重后果,我们深表歉意。 (Duì zhè cì yánzhòng hòuguǒ, wǒmen shēn biǎo qiànyì.) — Đối với hậu quả nghiêm trọng lần này, chúng tôi xin bày tỏ sự xin lỗi sâu sắc.
Thông báo đã áp dụng biện pháp và quyết định bồi thường toàn bộ.
Câu mẫu: 我们已经采取措施,决定全额赔偿。 (Wǒmen yǐjīng cǎiqǔ cuòshī, juédìng quán'é péicháng.) — Chúng tôi đã áp dụng các biện pháp, quyết định bồi thường toàn bộ.
Cam kết sự cố tương tự sẽ không bao giờ tái diễn.
Câu mẫu: 我们承诺此类事件绝不会再次发生。 (Wǒmen chéngnuò cǐ lèi shìjiàn jué bù huì zàicì fāshēng.) — Chúng tôi cam kết sự cố loại này tuyệt đối sẽ không xảy ra lần nữa.
Khẳng định lấy đây làm bài học và nỗ lực hết mình khôi phục niềm tin.
Câu mẫu: 我们将以此为戒,全力挽回信心。 (Wǒmen jiāng yǐ cǐ wéi jiè, quánlì wǎnhuí xìnxīn.) — Chúng tôi sẽ lấy đây làm bài học, dốc sức cứu vớt niềm tin.
