
Trình bày báo cáo trang trọng · Hư từ 之 / 其
Luyện dùng 之/其 trong một đoạn trình bày báo cáo trang trọng.
Giới thiệu
Trong văn phong báo cáo học thuật hoặc thuyết trình trang trọng, các cấu trúc văn ngôn như 以……为…… và ……之于…… thường được dùng để tăng tính tư duy phản biện và sự chặt chẽ. Việc nắm vững cách hoán đổi này giúp bài nói đạt chuẩn mực học thuật cao cấp (HSK 9).
Cấu trúc tham khảo:
以 + Danh từ + 为 + Danh từ(Lấy ... làm ...)Danh từ A + 之于 + Danh từ B(Đối với / Tác động của A lên B)
Hư từ văn viết trang trọng: 之 và 其
之 đóng vai trò định ngữ tương đương 的 trong văn viết. 其 đóng vai trò đại từ sở hữu hoặc chỉ định tương đương 他的, 她的, 它的, 这个 trong phong cách trang trọng.
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
dựa vào; nương tựa
“该项目依托本校雄厚的科研实力,取得了突破性进展。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
“警方制定了严密的安保方案,以确保峰会期间万无一失。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
tài liệu
“学者在图书馆里查阅了大量的历史文献。”
tương đương với
“他目前的中文水平相当于HSK六级以上。”
trong chớp mắt; trong nháy mắt
“看到好消息的那一瞬间,大家都高兴得叫了出来。”
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
“这家传统制造企业正在向数字化方向转型。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
mượn cái gì đó để dùng cho việc khác; mượn ý tưởng để dùng cho bản thân
“这间会议室暂时空着,我们可以先借用一下讨论方案。”
bằng lời; nói
“双方仅达成了口头协议,尚未正式签署商业合同。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
Theo lời thầy Vương, việc đổi cụm từ thành "以该理论为依托" đem lại hiệu quả gì?
Cấu trúc "之于" trong cụm "该技术之于传统行业" có chức năng gì?