
Hãy tạm tin tưởng và chờ xem kết quả · 姑且
Luyện 姑且 qua lời khuyên tạm chấp nhận và chờ đợi kết quả.
Giới thiệu
Phó từ 姑且 biểu thị sự nhượng bộ tạm thời, mang nghĩa "tạm thời", "trước mắt cứ". Thường dùng khi chưa hoàn toàn chắc chắn nhưng vẫn quyết định thử hoặc gác lại ý kiến bất đồng.
Công thức: S + 姑且 + V / VP
姑且 — hãy tạm, cứ tạm
姑且 biểu thị việc tạm chấp nhận một cách làm, nhận định hoặc trạng thái dù người nói chưa hoàn toàn đồng ý hay chắc chắn. Từ này thiên về văn viết, giúp vấn đề tiếp tục được xem xét hoặc xử lý.
đáng tin cậy
“在签署商业合同之前,制定稳妥的风险防范方案至关重要。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
toàn bộ quãng đường; từ đầu đến cuối
“这次马拉松比赛,王老师全程陪同并指导参赛学员。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
(của hai vật) tiếp xúc; gặp gỡ; bàn giao cho
“他将在离职前完成所有的工作交接手续。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
thử nghiệm; thử
“该项新制定的教学评估方案将在本学期开始试行。”
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
dù cho; cho dù
“即便工作再忙,他也每天坚持抽空复习汉语。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
高小明建议大卫如何对待新方案?
高小明向大卫作出了什么承诺?
