
Tranh luận phương pháp luận khảo chứng sử học · 之、其
Luyện tập hư từ trang trọng 之 và 其 thông qua cuộc thảo luận học thuật về ranh giới giữa nghi ngờ văn hiến và chứng thực khảo cổ học.
Giới thiệu
Bài học phân tích phương pháp luận khảo chứng sử học qua việc đánh giá trường phái Nghi Cổ và phương pháp nhị trọng chứng cứ pháp. Người học sẽ nắm vững cách sử dụng các kết cấu chứa ngữ pháp HSK9 như 之 và 其 để biểu đạt tư duy phân tích lịch sử.
Công thức ngữ pháp trọng tâm: V/N + 之/其 + N/V (ví dụ: 研判之法, 证其真伪, 重构之途)
Hư từ văn viết trang trọng: 之 và 其
之 đóng vai trò định ngữ tương đương 的 trong văn viết. 其 đóng vai trò đại từ sở hữu hoặc chỉ định tương đương 他的, 她的, 它的, 这个 trong phong cách trang trọng.
tài liệu
“学者在图书馆里查阅了大量的历史文献。”
xác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ
“考古出土的最新文物,进一步印证了古代文献中记载的历史事实。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
hữu cơ
“这家超市专门卖有机蔬菜。”
không tránh khỏi; không thể không; thực sự
“你为了这一点小事就大发雷霆,未免有些太冲动了。”
đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)
“专家对该实验结论的真实性提出了合理的质疑。”
rõ ràng; chính xác; đúng đắn
“目前搜救队尚未掌握失联人员的确切下落与健康状况。”
giới hạn; hạn chế; ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định
“我们不能把自己的眼光局限在眼前的利益上。”
mở ra; thiết lập; thành lập
“这门新课程为同学们开辟了获取专业知识的新途径。”
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
đào lên; xuất hiện trong khai quật; được khai quật
“这批珍贵文物最近在古城遗址成功出土。”
tước đoạt; tước bỏ
“任何人都不能剥夺他人获取知识的权利。”
Theo Vương lão sư, phương pháp khoa học để kiểm chứng văn bản cổ là gì?
Cao Tiểu Minh đánh giá đóng góp tích cực nào của trào lưu Nghi Cổ?