
Bản thể luận 'Lý - Khí' trong triết học Tống Nho · 未尝不
Luyện ngữ thức khẳng định dè dặt 未尝不 qua đối thoại học thuật về tư tưởng Chu Hy và Lục Cửu Uyên.
Giới thiệu
Cấu trúc phủ định kép 未尝不 (hoặc 未尝不可, 未尝不是) dùng để khẳng định một cách uyển chuyển, mang nghĩa "chưa hẳn không", "không phải là không" hoặc "hoàn toàn có thể". Ngữ thức này giúp luận điểm học thuật trở nên thận trọng, khách quan và giàu tính biện chứng hơn.
S + 未尝不 / 未尝不可 / 未尝不是 + V / Adj / NP
未尝不: phủ định kép, khẳng định dè dặt
未尝不 là phủ định kép, nghĩa là “cũng không phải là không…”. Cấu trúc khẳng định nhẹ nhàng, thường gặp trong văn viết.
tài liệu
“学者在图书馆里查阅了大量的历史文献。”
chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng
“开会前,我们需要把这些数据重新梳理一遍。”
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
“心理学研究人的认知发展。”
thiên vị đối với cái gì; ưa thích; nghiêng về
“作为裁判,不能有任何偏向。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
bậc thang; (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu
“他把学习目标分成几个阶梯,逐步实现。”
cái trước
“努力和天赋都很重要,但前者往往比后者更能决定一个人的成就。”
ranh giới
“理论与实践之间往往没有绝对的界限。”
kết nối; xâu chuỗi lại với nhau
“新的高速公路贯通南北两省。”
đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào
“这门课程侧重于培养学生的实践能力。”
chăm sóc; để mắt tới; chăm nom
“刚到新单位,请各位前辈多多关照。”
người thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
“古人留下了许多富含哲理的传世名篇。”
Theo lời giải thích của Vương lão sư, Chu Hy vạch định ranh giới giữa tâm và vật nhằm mục đích gì?
Tiểu Mỹ đưa ra nhận định mới nào về cách Chu Hy giải thích phương pháp 'tức vật cùng lý'?
