
Thà nói thật còn hơn giữ im lặng · 与其……毋宁……
Luyện 与其……毋宁…… qua quyết định nói thật thay vì im lặng.
Giới thiệu
Cấu trúc 与其……,毋宁…… (thay vì... thà... còn hơn...) dùng trong văn phong trang trọng, biểu thị sự lựa chọn dứt khoát giữa hai vế: thà chọn vế sau (毋宁) mang tính tích cực hoặc dũng cảm đối mặt, còn hơn chấp nhận vế trước (与其) tiêu cực, thụ động.
Bối cảnh: 小美 là cựu sinh viên hiện đang đi làm, gặp lại thầy cũ 王老师 để xin lời khuyên về tình huống khó xử tại nơi làm việc.
Cấu trúc:
与其 + [Phương án A: bị động/tiêu cực],毋宁 + [Phương án B: chủ động/tích cực]
与其……毋宁……: thà… chẳng thà…
与其……毋宁…… biểu thị lựa chọn phương án B thay vì A. Cấu trúc tương đương 与其……不如…… nhưng mang sắc thái văn viết cổ điển, trang trọng hơn hẳn.
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
thẳng thắn (thảo luận); bộc trực; mở lòng
“在今天的会议上,大家坦率地交换了意见。”
trì hoãn; lần lữa
“我们必须抓紧时间,不能再拖延下去了。”
trốn thoát; lẩn tránh; tránh né
“面对工作中的困难,逃避永远不是解决问题的办法。”
thành thật; thẳng thắn; thú nhận
“他向警察坦白了自己全部的违法行为。”
thẳng thắn; thành thật; ứng xử chân thành
“我们需要坦诚地交流,才能彻底解决矛盾。”
đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)
“专家对该实验结论的真实性提出了合理的质疑。”
che giấu; giấu giếm
“他向管理层隐瞒了真实的财务数据,最终被开除。”
mở rộng; lan ra
“火势借着风力迅速蔓延,消防员正在全力扑救。”
vết nứt; khoảng cách; chỗ chia tách
“这场激烈的争吵让两人的友谊产生了裂痕。”
can đảm; táo bạo; sự quyết đoán
“作为项目负责人,他展现出了非凡的魄力与决断力。”
làm sâu sắc hơn
“这次文化交流进一步加深了双方的相互理解。”
Theo lời khuyên của Vương lão sư, Tiểu Mỹ nên làm gì?
Tiểu Mỹ đã đưa ra quyết định gì cho cuộc họp chiều nay?