
Chuẩn bị sơ sài dẫn đến kết quả không mong muốn · 以致
Luyện 以致 qua việc phân tích nguyên nhân một sai sót trong công việc.
Giới thiệu
Liên từ 以致 (dẫn đến, khiến cho) biểu thị nguyên nhân hoặc hành động phía trước dẫn đến kết quả xấu, không mong muốn.
Nguyên nhân/Hành động sơ sài + 以致 + Kết quả tiêu cực
以致 — dẫn đến kết quả không mong muốn
以致 nối một nguyên nhân hoặc quá trình kéo dài với kết quả cuối cùng, thường là kết quả xấu. Sắc thái văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại đời thường.
dẫn đến; khiến cho; đến nỗi
“他长期缺乏运动且作息混乱,以致身体素质明显下降。”
diễn tập; thực hành
“应急预案需要通过反复实战演练才能确保有效落实。”
ban đầu; nguyên bản
“这个计划原本非常完美,但由于突发状况不得不推迟。”
đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)
“专家对该实验结论的真实性提出了合理的质疑。”
giữa chừng
“无论遇到多大困难,我们都不能中途放弃。”
phải; cần; phải chắc chắn
“请各位学员务必于今晚八点前提交王老师布置的作业。”
tích hợp; chỉnh hợp
“公司决定整合各部门的业务资源,以提高整体运营效率。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
bối rối; hoang mang; nhầm lẫn
“面对老师提出的这个问题,同学们都感到十分困惑,不知如何回答。”
vội vã; gấp gáp
“由于出门太匆忙,他忘了带文件。”
cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa
“他草率处理了那份合同,结果带来了巨大损失。”
cửa sổ; khe hở cung cấp lối tiếp cận hạn chế (ví dụ: quầy dịch vụ khách hàng); cửa sổ hệ điều hành máy tính
“请大家排好队,依次到挂号窗口办理业务。”
Vì sao buổi báo cáo của Cao Tiểu Minh không đạt kết quả tốt?
Cao Tiểu Minh sẽ làm gì để khắc phục trong lần sau?