
Kiên trì chính là gốc rễ của thành công · 乃
Luyện 乃 qua một câu khẳng định trang trọng về giá trị của sự kiên trì.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung HSK9, từ 乃 (nǎi) được dùng trong văn viết hoặc cách nói trang trọng với nghĩa là 'là', 'chính là' (tương đương với 是). Cấu trúc thường gặp: A 乃 B (A chính là B).
乃: chính là, bèn
乃 (nǎi) là hư từ văn viết trang trọng. Nghĩa chính: “chính là”, tương đương 是; nghĩa phụ: “bèn, do đó”, tương đương 于是.
xuất sắc; tốt nổi bật
“他凭借优异的考试成绩,顺利申请到了全额奖学金。”
phần nào; ở một mức độ nào đó
“经过几天的休息,他的身体状况有所好转。”
cuối cùng; sau tất cả
“无论过程多么艰难,努力的人终究会找到属于自己的成功之路。”
khắc ghi trong lòng
“我们将永远铭记老师们的悉心指导与无私帮助。”
dốc hết sức; nỗ lực hết mình
“面对即将到来的考试,所有学员都在全力以赴地备考。”
quá trình
“回顾国家的发展历程,我们克服了无数困难。”
sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng
“他说话很小心,生怕说错话。”
gian khổ; khó khăn; nhọc nhằn
“创业之路充满艰辛,但他从未产生过放弃的念头。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
người thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
“古人留下了许多富含哲理的传世名篇。”
không mệt mỏi; không ngừng nghỉ; không biết mệt
“经过多年不懈的努力,他终于获得了成功。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
Theo thầy Vương, điều gì là quan trọng nhất để đạt được thành công?
Tiểu Mỹ hứa sẽ làm gì trong những ngày tiếp theo?