
Giám sát an toàn sinh học trong nghiên cứu thu nhận chức năng · 但凡
Luyện tập liên từ điều kiện vô điều kiện 但凡 qua cuộc đối thoại về ranh giới an toàn trong nghiên cứu tăng cường độc lực mầm bệnh.
Giới thiệu
Cấu trúc 但凡 (dànfán) biểu thị điều kiện phổ quát hoặc giới hạn tối thiểu mang tính bao hàm toàn bộ («hễ là», «phàm là», «bất cứ khi nào»). Vế sau thường kết hợp với 都, 就, 便 để chỉ một hệ quả tất yếu, một nguyên tắc bất biến hoặc một hành động bắt buộc.
Công thức:
但凡 + [Điều kiện / Giả thiết cực hạn], (都 / 就 / 便) + [Kết luận / Hành động mang tính quy chuẩn]
但凡: phàm là, hễ là
但凡 mở ra phạm vi điều kiện rộng: phàm là ai, việc nào, trường hợp nào thuộc phạm vi ấy. Mẫu có sắc thái văn viết nhẹ, thường kết hợp 都 hoặc 便.
(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ; tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
“工厂发生有毒气体泄漏事故,周边居民已紧急撤离。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
“警方制定了严密的安保方案,以确保峰会期间万无一失。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
đề xuất; gợi ý; đề nghị
“王老师关于改进教学方案的提议获得了大家的一致赞同。”
vô điều kiện
“父母总是无条件地支持孩子的决定与梦想。”
không tránh khỏi; không thể không; thực sự
“你为了这一点小事就大发雷霆,未免有些太冲动了。”
chưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)
“未经允许,任何人不得擅自进入这个实验室。”
vắc-xin
“接种疫苗是预防传染病最有效的手段之一。”
mang lại lợi ích; đem lại phúc lợi; tạo phúc
“这项新技术将造福广大人民群众。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
Theo lời Đại Vệ, điều kiện bắt buộc đối với các thí nghiệm có nguy cơ rò rỉ tiềm ẩn là gì?
Quan điểm của Cao Tiểu Minh về việc cấp ngân sách cho nghiên cứu sinh học là gì?