
Hoạch định chính sách hoãn tuổi nghỉ hưu · 在所难免
Luyện dùng thành ngữ 在所难免 trong phân tích rủi ro và bất cập của chính sách an sinh xã hội.
Giới thiệu
Thành ngữ 在所难免 biểu thị một tình huống, tác động tiêu cực hoặc biến động nào đó là điều khó tránh khỏi trong quy luật phát triển khách quan. Cấu trúc này thường đi kèm với các danh từ chỉ xung đột, rủi ro, hoặc sự thích ứng chính sách.
Công thức: S + (在)所难免 hoặc … + 在所难免
在所难免: khó tránh khỏi
在所难免 diễn đạt một việc không hay nhưng không thể tránh khỏi trong một quá trình hoặc hoàn cảnh nhất định. Mẫu này mang sắc thái văn viết, trang trọng, mạnh hơn 难免.
lương hưu
“按时足额缴纳社保,退休后才能领取足够的养老金。”
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
“当前就业形势依然严峻,毕业生需要不断提升专业技能。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
thu chi; thu nhập và chi tiêu
“财务部门必须严格核算公司本季度的各项收支情况。”
nén; sự nén
“为了节约成本,公司决定大幅压缩行政开支。”
đang có hiệu lực; hiện hành; hiện tại
“现行政策已无法完全适应当前数字化转型的需求。”
như vậy; nếu xảy ra điều này thì
“我们提前交稿,这样一来大家周末就能休息。”
lực cản; kháng cự
“这项改革在实施初期遇到了来自各方面的阻力。”
thăng chức lên vị trí cao hơn
“他凭借出色的工作业绩获得了晋升。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
mẻ; vết mẻ; khoảng trống
“这个行业目前存在巨大的人才缺口,急需专业人员。”
Theo Thầy Vương, nguyên nhân trực tiếp biến việc hoãn tuổi nghỉ hưu thành xu thế tất yếu là gì?
Thầy Vương đề xuất phương án đệm nào để giảm tải cơn đau chuyển đổi cho xã hội?