
Sửa lại một đoạn báo cáo · 者 / 所
Luyện 者/所 qua việc góp ý sửa văn phong một đoạn báo cáo.
Giới thiệu
Trước giờ nộp báo cáo cuối kỳ, thầy Vương giúp Đại Vệ chỉnh cách diễn đạt trang trọng. Công thức: Động từ + 者 = người thực hiện; 所 + động từ + 的 + danh từ = điều được tác động hoặc nhắc đến.
者 / 所: Hư từ danh hoá trong văn viết trang trọng
者 đứng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hoặc mang đặc điểm đó. 所 đứng trước động từ, thường kết hợp 的, chỉ đối tượng hoặc nội dung của hành động.
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên; rõ ràng; không cần nói cũng biết
“他的错误显而易见。”
bắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu
“各部门负责人已着手制定下一阶段的详细工作规划。”
thích đáng; xác đáng; chuẩn xác; sát nghĩa
“他在翻译这段文言文时,选词非常贴切,完美保留了原文的神韵。”
ngay lập tức; liền sau đó; theo đó
“他完成演讲后,随即回答了现场听众提出的几个专业问题。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
ngắn gọn; súc tích; cô đọng
“她的文章语言简洁,重点突出。”
động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
“这篇文章逻辑清晰,思维脉络十分分明。”
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; đầy đủ, thỏa đáng
“各项安全措施必须落实到位。”
trái lại; ngược lại; lại còn
“我好心劝他少熬夜,他反倒生起气来。”
làm mờ; làm rối; trộn lẫn
“两者的概念不同,我们不能故意混淆。”
gọi; xưng hô; cách gọi; danh xưng
“在商务场合,不知道该怎么称呼对方。”
Vì sao thầy Vương đề nghị dùng “读者”?
Theo thầy Vương, cấu trúc “所+动词+的” có tác dụng gì?