
Quy định chống độc quyền dữ liệu nền tảng số · 者 / 所
Luyện danh hoá bằng 者 và 所 qua thảo luận khuôn khổ pháp lý kiểm soát hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường.
Giới thiệu
Phân tích hành vi phong tỏa dữ liệu và đề xuất cơ chế tuân thủ quy định bảo vệ thị trường số.
Cấu trúc: S + 所 + V + (的) + N & V/Adj/N + 者.
者 / 所: Hư từ danh hoá trong văn viết trang trọng
者 đứng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hoặc mang đặc điểm đó. 所 đứng trước động từ, thường kết hợp 的, chỉ đối tượng hoặc nội dung của hành động.
phần đầu
“骑行时务必佩戴安全头盔,以保护头部免受重创。”
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
hưởng lợi từ; có lợi
“这项新的医疗政策让广大市民受益匪浅。”
cạm bẫy; bẫy; bẫy rập
“签署合同时一定要仔细阅读条款,避免落入法律陷阱。”
lạm dụng; sử dụng sai
“管理人员若滥用职权,必将受到严格的法律制裁。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
nhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
“这场火灾是人为造成的,警方正在调查相关责任人。”
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
Theo lời Tiểu Mỹ, luật chống độc quyền nghiêm cấm loại hành vi nào?
Tiểu Mỹ đề xuất biện pháp trọng tâm nào để chuẩn hóa quy định?