
Áp lực vừa phải cũng chưa hẳn là điều xấu · 未尝不
Luyện 未尝不 qua việc nhìn nhận lại vai trò tích cực của áp lực vừa phải.
Giới thiệu
Phó từ 未尝不 (chưa hẳn không / cũng là một cách...) dùng trong câu phủ định kép để đưa ra phán đoán hoặc khẳng định một cách uyển chuyển, bớt tuyệt đối và mang tính gợi mở góc nhìn mới.
S + 未尝不 + V / Adj / 是...
未尝不: phủ định kép, khẳng định dè dặt
未尝不 là phủ định kép, nghĩa là “cũng không phải là không…”. Cấu trúc khẳng định nhẹ nhàng, thường gặp trong văn viết.
mất tinh thần
“即使遇到挫折,我们也不应该轻易气馁。”
suy nghĩ; ý tưởng; ý định
“他突然产生了去国外留学的念头。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ
“她具备扎实的专业知识,完全能够胜任这份高级翻译工作。”
thúc ngựa; lái; điều khiển
“优秀的领导者能够驾驭复杂的商业环境。”
kéo dài; bền bỉ; kiên trì
“只有技术创新才能保持企业持久的竞争力。”
nặng nề; nặng nhọc
“繁重的工作任务压得大家几乎喘不过气来。”
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
“他花了三个月终于学会了骑自行车。”
phù hợp; thích hợp
“他根据实际情况做出了适当的调整。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
Thầy Vương quan niệm thế nào về áp lực công việc của Cao Tiểu Minh?
Cao Tiểu Minh quyết định làm gì vào tối nay?
