
Đạo đức can thiệp giao diện não-máy tính · 未尝不
Luyện cấu trúc khẳng định dè dặt 未尝不 qua đánh giá hiệu quả lâm sàng và rủi ro tâm lý của thiết bị BCI.
Giới thiệu
Cấu trúc 未尝不 (chưa hẳn không / không phải không) dùng phủ định kép nhằm khẳng định một cách thận trọng, uyển chuyển.
S + 未尝不 + V / Adj
未尝不: phủ định kép, khẳng định dè dặt
未尝不 là phủ định kép, nghĩa là “cũng không phải là không…”. Cấu trúc khẳng định nhẹ nhàng, thường gặp trong văn viết.
không dây
“图书馆内全面覆盖了免费的无线网络。”
quan trọng nhất; có tầm quan trọng hàng đầu
“在推进国际合作的过程中,维护国家安全与核心利益始终是首要任务。”
biểu đồ; sơ đồ
“王老师建议学员们结合图表来分析行业数据,以加深理解。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
ý định; dự định; dự tính
“我们需要仔细分析对方谈判代表的真实意图。”
(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ
“突然的大雪导致整个城市的交通瘫痪了。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
lâm sàng
“这款新药已经进入临床试验阶段,效果十分显著。”
tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng
“这项手工制作过程非常精细,稍有疏忽就会影响成品质量。”
bảo vệ; giữ gìn; bảo hộ
“法律专家主张通过完善立法来捍卫消费者的合法权益。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
bệnh nhân; người chịu bệnh
“医生正在耐心解答患者提出的各种问题。”
Theo lời đối thoại, hai người nhìn nhận công nghệ này như thế nào?
Thầy Vương yêu cầu ưu tiên điều gì trước khi tiếp tục thử nghiệm?