
Khảo cứu dị bản văn hiến Trúc giản Quách Điếm · 之 / 其
Luyện hư từ văn viết 之 và 其 qua đối thoại phân tích niên đại và dị bản học thuyết Đạo gia.
Giới thiệu
Đoạn hội thoại diễn ra tại phòng nghiên cứu cổ tịch, thảo luận về dị bản Lão Tử. Trọng tâm ngữ pháp là cách dùng hư từ trong Hán ngữ cổ.
- Công thức:
S + 考辨 + [Đối tượng](Khảo cứu về...)
Hư từ văn viết trang trọng: 之 và 其
之 đóng vai trò định ngữ tương đương 的 trong văn viết. 其 đóng vai trò đại từ sở hữu hoặc chỉ định tương đương 他的, 她的, 它的, 这个 trong phong cách trang trọng.
suy đoán; suy luận; phỏng đoán
“根据目前的市场数据,我们无法准确推测明年的行业走向。”
giọng điệu; cách nói; ngữ khí
“王老师讲课时的语气十分温和,深受学员喜爱。”
tài liệu
“学者在图书馆里查阅了大量的历史文献。”
tương đương với
“他目前的中文水平相当于HSK六级以上。”
sửa đổi; chỉnh sửa
“发现实验数据存在偏差后,我们迅速修正了计算模型。”
khéo léo; uyển chuyển; (giọng nói, v.v.) êm ái
“她用很委婉的语气表达了拒绝,既得体又没伤面子。”
vật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc
“照片仅供参考,具体样式请以实物为准。”
đào lên; xuất hiện trong khai quật; được khai quật
“这批珍贵文物最近在古城遗址成功出土。”
giống hệt; như nhau
“我们俩在同一个公司工作。”
mạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng
“他掌握了扎实的理论基础,因此实验进展很顺利。”
cách dùng
“在服用这种药物之前,必须仔细阅读说明书上的用法。”
khảo cổ
“他对历史很感兴趣,毕业后从事考古工作。”
Đại Vệ đang nghi ngờ điều gì về bản Sở giản?
Theo Đại Vệ, chữ '其' (kỳ) trong ngữ cảnh này có chức năng gì?