
Cải tổ quy trình bình duyệt ẩn danh trong xuất bản học thuật · 姑且
Luyện cấu trúc 姑且 qua tranh luận tính khả thi của mô hình bình duyệt mở trong xuất bản khoa học.
Giới thiệu
Ngữ pháp HSK9: 姑且 (gūqiě) mang nghĩa 'tạm thời, trước mắt cứ như vậy'. Thường dùng để biểu thị sự nhượng bộ hoặc thử nghiệm trong hoàn cảnh chưa có giải pháp triệt để.
Công thức: S + 姑且 + V hoặc các cụm cố định như 姑且不谈 (tạm thời không bàn), 姑且试之 (tạm thời thử xem sao).
姑且 — hãy tạm, cứ tạm
姑且 biểu thị việc tạm chấp nhận một cách làm, nhận định hoặc trạng thái dù người nói chưa hoàn toàn đồng ý hay chắc chắn. Từ này thiên về văn viết, giúp vấn đề tiếp tục được xem xét hoặc xử lý.
đề xuất; gợi ý; đề nghị
“王老师关于改进教学方案的提议获得了大家的一致赞同。”
đáng tin cậy
“在签署商业合同之前,制定稳妥的风险防范方案至关重要。”
điểm đột phá; khâu đột phá; cửa mở
“寻找技术创新的突破口是企业摆脱当前困境的关键所在。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
ấn phẩm
“这本学术刊物每季度出版一次,专门发表语言学领域的最新研究成果。”
danh tiếng; tên tuổi
“那位青年画家在国际艺术展上获奖后,名气越来越大。”
sự nổi tiếng; uy tín
“这位教授在学术界享有极高的声望。”
tình cảm con người; mối quan hệ xã hội; tình bạn; ân huệ; một việc tốt
“他帮了我很大的忙,这份人情我一定要还。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
ẩn danh
“他在论坛上匿名发表了对公司管理层的意见。”
vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)
“参加王老师的交流会能帮你迅速融入高水平汉语圈子。”
soạn thảo; viết bản nháp
“律师正在起草一份新的合同。”
Cao Tiểu Minh cho rằng chế độ bình duyệt kín hiện tại có nhược điểm gì?
Thầy Vương đã đồng ý với đề xuất nào của Cao Tiểu Minh?