
Trong quá trình cải cách, sai sót nhỏ là khó tránh khỏi · 在所难免
Luyện 在所难免 qua việc trấn an về những sai sót nhỏ trong quá trình cải tiến.
Giới thiệu
Cấu trúc 在所难免 (zài suǒ nán miǎn) chỉ sự việc không thể tránh khỏi. Dùng trong bối cảnh trang trọng.
Công thức: S + 在所难免.
在所难免: khó tránh khỏi
在所难免 diễn đạt một việc không hay nhưng không thể tránh khỏi trong một quá trình hoặc hoàn cảnh nhất định. Mẫu này mang sắc thái văn viết, trang trọng, mạnh hơn 难免.
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
tối ưu hóa
“我们需要进一步优化业务流程,以提高团队的工作效率。”
kép
“他面临着工作和家庭的双重压力。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
tự trách
“项目出现失误后,他内心感到十分自责。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
thiên lệch; độ lệch
“实验结果与预期数据存在一定的偏差。”
mài giũa; làm cho ăn khớp
“新团队需要一段时间来磨合。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
thay thế; luân phiên; lần lượt
“新旧技术的交替给传统行业带来了巨大的挑战。”
Tại sao Đại Vệ lại cảm thấy mọi việc không thuận lợi?
Thầy Vương có thái độ như thế nào đối với sai sót của Đại Vệ?