
Mỗi khi nhớ lại quãng thời gian đó, lòng lại bồi hồi · 每每
Luyện 每每 qua việc hồi tưởng lại một kỷ niệm đáng nhớ.
Giới thiệu
每每 — Mỗi khi / Mỗi lần
每每 dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng, diễn đạt "mỗi khi" một việc xảy ra thì kết quả/cảm xúc nào đó cũng theo sau.
Công thức: 每每 + [hoàn cảnh/hành động], [kết quả/cảm xúc]
每每想起那段时光,我都很感慨。
Mỗi khi nhớ lại quãng thời gian đó, lòng lại bồi hồi.
每每: thường thường, mỗi khi
每每 diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc thường lặp lại khi một tình huống xuất hiện. Cách dùng thiên về văn viết, hồi tưởng, miêu tả có cảm xúc.
kiên trì; kiên định; bền bỉ
“他对于学术研究的执着追求,令人十分钦佩。”
quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
“随着时间的流逝,很多往事已被遗忘。”
khắc ghi trong lòng
“我们将永远铭记老师们的悉心指导与无私帮助。”
cúp chiến thắng
“队员们高高举起奖杯,庆祝比赛的胜利。”
khổng lồ; to lớn; đồ sộ
“这个项目需要一笔十分庞大的资金支持。”
vật lộn; đấu tranh
“运动员们在赛场上奋力拼搏,为国家赢得了这枚宝贵的金牌。”
hiểu ngầm; hiểu nhau; sự hòa hợp
“他们两人搭档多年,早就形成了高度的默契。”
thở dài với sự buồn bã, tiếc nuối, v.v.; cảm thấy tiếc nuối; xúc động sâu sắc
“谈起这些年的巨大变化,老人不禁发出了感慨。”
phong phú; đầy đủ; có nội dung
“寒假期间,王老师建议大家多读书以充实自己的专业知识。”
không thể quan tâm hoặc xoay xở
“他最近太忙,连吃饭都顾不上。”
vội vã; gấp gáp
“由于出门太匆忙,他忘了带文件。”
nhớ lại và suy ngẫm; dư vị
“这篇散文意境深远,让人无限回味。”
Theo thầy Vương, quãng thời gian sinh viên để lại cảm giác như thế nào?
Để chuẩn bị cho cuộc thi tranh luận, thầy Vương và các bạn đã làm gì?