
Cấp phép bắt buộc sáng chế dược phẩm trong khủng hoảng y tế · 者 / 所
Luyện tập cấu trúc danh hoá 者 và 所 thông qua buổi đàm phán pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ dược phẩm và nghĩa vụ cứu trợ y tế khẩn cấp.
Giới thiệu
Cặp cấu trúc cổ ngữ 者 và 所 thường dùng trong văn bản quy phạm pháp luật và đàm phán ngoại giao HSK9. 者 đứng sau động từ/tính từ để tạo danh từ chỉ người hoặc thực thể hành vi, trong khi 所 đứng trước động từ để biến thành tố sau nó thành bổ ngữ mang tính hình thức cho danh từ trung tâm.
S + 所 + V + (之) + N ... V/Adj + 者
者 / 所: Hư từ danh hoá trong văn viết trang trọng
者 đứng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hoặc mang đặc điểm đó. 所 đứng trước động từ, thường kết hợp 的, chỉ đối tượng hoặc nội dung của hành động.
làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
“持续的通货膨胀削弱了居民的实际购买力。”
thỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận
“经过数轮艰难谈判,两国代表团终于签署了一项关于边境贸易的协定,为双边合作奠定了基础。”
ủy quyền
“未经总公司书面授权,任何机构不得转载此报告。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
nếu; giả sử; trong trường hợp
“倘若在学习过程中遇到难题,你可以随时向老师请教。”
giải quyết vấn đề cụ thể; thực tế
“王老师推崇务实的高效教学法,注重提升学员的实际运用能力。”
tuyên bố; tuyên ngôn
“各国代表联合签署了关于环境保护的共同宣言。”
phẩm giá; tính thiêng liêng; danh dự
“每个人都拥有维护自身人格尊严的权利。”
miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí
“这次培训对学生是无偿的。”
nguồn; ngọn nguồn
“科研团队历经数月,终于找到了这种传染病毒传播的源头。”
cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
“良好的团队合作对于项目的成功起着至关重要的作用。”
Theo lời Đại Vệ, căn cứ pháp lý nào cho phép chính phủ can thiệp vào bản quyền dược phẩm?
Đại Vệ đưa ra giải pháp nào để không làm triệt tiêu động lực nghiên cứu thuốc mới?