
Hiệu lực của định hướng kỳ vọng trong chính sách tiền tệ · 力求
Luyện động từ 力求 qua đánh giá tác động của thông cáo ngân hàng trung ương đối với kỳ vọng lạm phát của thị trường.
Giới thiệu
Trong giao tiếp chính sách, ngân hàng trung ương thường phải cân nhắc kỹ lưỡng từng từ ngữ để ổn định thị trường. Cấu trúc S + 力求 + V được dùng để diễn tả việc chủ thể cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được một mục tiêu hoặc trạng thái nào đó.
力求 — nỗ lực hướng tới tiêu chuẩn cao
力求 biểu thị nỗ lực có chủ đích nhằm đạt một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cao. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
hợp ý; đồng điệu; đầu cơ; trục lợi
“他在股市投机,结果亏了很多钱。”
xảy ra đột ngột
“面对突发状况,我们要保持冷静。”
dư địa; khoảng trống; độ linh động
“谈判时我们要保持原则,也要留有余地。”
thông thường; phổ biến; bình thường
“这看似是一件寻常的小事,背后却蕴含着深刻的哲理。”
hướng dẫn; chỉ dẫn; chỉ (đường)
“在老师的指引下,我们顺利完成了这项复杂的科研项目。”
nỗ lực hết mình; phấn đấu làm hết sức
“王老师在编写教材时力求做到内容准确且通俗易懂。”
giải mã; phân tích; diễn giải
“专家对最新的经济政策进行了深度解读。”
lãi suất
“银行最近下调了贷款利率,鼓励企业投资。”
họp báo; cuộc họp báo
“这家科技公司将在明天的发布会上展示最新款手机。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
Tại sao hội đồng ra quyết định lại phải cân nhắc từng câu từng chữ trong phát biểu?
Theo đoạn hội thoại, tại sao ngân hàng trung ương không thể quy định các điều kiện tăng lãi suất quá cứng nhắc?
