
Bản báo cáo cần cố gắng đạt độ chính xác cao nhất · 力求
Luyện 力求 qua việc yêu cầu một bản báo cáo đạt chất lượng cao.
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Markdown VI: 2–3 câu giới thiệu ngắn gọn + công thức S + …
力求 — nỗ lực hướng tới tiêu chuẩn cao
力求 biểu thị nỗ lực có chủ đích nhằm đạt một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cao. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
引用 yǐn yòng
VERBtrích dẫn; dẫn chứng; giới thiệu; bổ nhiệm; (tin học) tham chiếu
“写论文时,必须明确标注所引用的参考资料。”
清晰 qīng xī
ADJrõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
力求 lì qiú
VERBnỗ lực hết mình; phấn đấu làm hết sức
“王老师在编写教材时力求做到内容准确且通俗易懂。”
核对 hé duì
VERBđối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
格式 gé shì
NOUNhình thức; tiêu chuẩn; định dạng
“请按照王老师要求的格式提交本周的课程论文。”
空洞 kōng dòng
ADJhốc; rỗng; thiếu nội dung
“这篇文章内容空洞,缺少具体事实。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Thầy nhấn mạnh điều gì trong báo cáo?
2. LISTENING
Giáo viên yêu cầu cấu trúc báo cáo như thế nào?