
Lẽ nào lại bỏ cuộc giữa chừng · 岂
Luyện 岂 qua câu hỏi tu từ trang trọng khích lệ không bỏ cuộc.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung HSK9, 岂 (qǐ) thường được dùng trong câu hỏi tu từ, mang nghĩa 'lẽ nào, sao có thể', nhấn mạnh sự phản đối hoặc không đồng tình. Công thức: S + 岂 + 能/会/敢 + V + (O)?
岂: lẽ nào
岂 là hư từ nghi vấn tu từ, dùng trong văn viết và phát biểu trang trọng. Nghĩa gần 难道, sắc thái cổ trang, cô đọng; thường kết hợp 能 để nhấn mạnh điều không thể chấp nhận.
dành cho; trao cho; cho; tiến hành
“针对违规操作的行为,公司将依法予以严肃处理。”
cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ
“团队制定了周密的项目计划。”
thích hợp; đúng đắn
“经理妥善处理了客户的投诉。”
tâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉ
“这本字典凝聚了编者多年的心血。”
cảm thấy hài lòng
“看到学生们汉语水平显著提升,王老师感到非常欣慰。”
bắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu
“各部门负责人已着手制定下一阶段的详细工作规划。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
nỗ lực hết mình; phấn đấu làm hết sức
“王老师在编写教材时力求做到内容准确且通俗易懂。”
đúng là như vậy; chính xác!
““王老师讲课真生动啊!”“可不是嘛,大家都喜欢听。””
có lý trí; khôn ngoan; sáng suốt
“在市场波动时保持冷静并暂缓投资是明智的选择。”
cân nhắc; cân đo (một vấn đề); cân bằng (lợi và hại)
“做出决定之前,我们必须仔细权衡各种方案的利弊。”
nan giải (vấn đề); khó xử
“这个问题非常棘手,我们需要开会共同商量对策。”
Thầy Vương có thái độ gì đối với quyết định của Đại Vệ?
Thầy Vương đề nghị giải quyết vấn đề tiền vốn như thế nào?