
Số hoá và bảo tồn ngữ âm thiểu số nguy cấp · 每每
Luyện phó từ tần suất 每每 qua khảo sát điền dã và xử lý dữ liệu âm vị học ngôn ngữ bản địa.
Giới thiệu
Cấu trúc 每每 (phó từ biểu thị tần suất/lặp lại mang tính quy luật, đồng nghĩa với "mỗi lần / mỗi khi", thường dùng trong văn viết hoặc đàm luận học thuật trang trọng):
S + 每每 + [Hành động / Tình huống], 便 / 就 / 都会 + [Kết quả / Cảm xúc]
每每: thường thường, mỗi khi
每每 diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc thường lặp lại khi một tình huống xuất hiện. Cách dùng thiên về văn viết, hồi tưởng, miêu tả có cảm xúc.
cơ sở dữ liệu
“技术人员正在对核心数据库进行定期维护与备份。”
bù đắp; lấp đầy (khoảng trống, thiếu hụt)
“这项新技术的研发成功,填补了国内该领域的空白。”
mẫu; vật mẫu
“研究所收集了上千份血液样本进行基因检测。”
diễn biến; biến đổi dần
“语言的演变历程反映了社会文化的深刻变革。”
rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết)
“墙上的油漆因为老化而开始脱落。”
đường cong; gián tiếp; một cách vòng vo
“这座建筑的曲线设计非常美观。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
(kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặt
“公司决定紧缩开支以应对经济危机。”
thảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
“他昨晚没睡好,难怪今天上课时一直打瞌睡。”
điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động
“创新是驱动现代企业持续发展和业绩提升的核心力量。”
phương ngữ; tiếng địa phương
“中国各地的方言差异很大。”
đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
“翻译完毕后,我们要把译文和原文仔细对照以避免疏漏。”
Đại Vệ phát hiện ra hiện tượng ngữ âm nào khi đối chiếu các băng ghi âm cũ?
Mục đích tiếp theo của việc đưa dữ liệu vào kho ngữ liệu là gì?