
Quản trị quỹ đầu tư quốc gia và trách nhiệm minh bạch · 毋庸置疑
Luyện cấu trúc 毋庸置疑 qua cuộc thảo luận về nguyên tắc minh bạch danh mục đầu tư công giữa chuyên gia kinh tế và cố vấn quỹ.
Giới thiệu
Thành ngữ 毋庸置疑 (vô dung trí nghi) dùng để khẳng định một thực tế hoặc nguyên tắc là hoàn toàn rõ ràng, không thể nghi ngờ. Trong quản trị tài chính và chính sách công, biểu đạt này giúp nhấn mạnh vị thế không thể tranh cãi của các nguyên tắc pháp lý và an toàn vốn.
Cấu trúc: S + 毋庸置疑 + 是/V…
毋庸置疑: không thể nghi ngờ
毋庸置疑 dùng để khẳng định một sự việc chắc chắn đúng, không cần nghi ngờ. Mẫu mang sắc thái văn viết, trang trọng, dứt khoát.
chủ quyền
“任何国家都必须坚决捍卫本国的领土完整与国家主权。”
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
“深化司法改革旨在确保每一个案件都得到公平公正审理。”
do dự; nghi ngại; nghi ngờ
“经过坦诚沟通,合作伙伴彻底消除了心中的疑虑。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
ý định; dự định; dự tính
“我们需要仔细分析对方谈判代表的真实意图。”
góp phần vào; thúc đẩy
“每天坚持适当的体育锻炼有助于提高身体免疫力。”
vững vàng; ổn định và kiên định
“面对复杂的市场环境,企业必须采取稳健的财务策略。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
tiết lộ; công bố; làm cho công khai
“公司在年报中披露了最新的财务数据。”
chú ý; lưu ý; chú tâm đến
“请留意最新的通知公告。”
cẩu thả; qua loa; tắc trách
“审阅合同是一项严谨的工作,容不得半点马虎。”
Thầy Vương nhấn mạnh điều gì đối với dòng vốn công của quỹ?
Theo lời Thầy Vương, việc nâng cao tính minh bạch có tác dụng gì?