
Phân tích trách nhiệm pháp lý doanh nghiệp · 者、所
Luyện cách dùng 者 và 所 trong văn bản pháp lý.
Giới thiệu
者 và 所 trong tiếng Trung HSK9
者 đứng sau động từ/tính từ để chỉ người hoặc sự vật mang tính chất đó: 动词/形容词 + 者 → «người/thứ …».
所 đứng trước động từ để danh hóa hành động, thường kết hợp với 的: 所 + 动词 (+ 的) → «điều/thứ được …».
- 公式 1:
责任 + 者→ «người chịu trách nhiệm» - 公式 2:
所 + 涉及 + 的→ «những gì liên quan đến»
者 / 所: Hư từ danh hoá trong văn viết trang trọng
者 đứng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hoặc mang đặc điểm đó. 所 đứng trước động từ, thường kết hợp 的, chỉ đối tượng hoặc nội dung của hành động.
đang có hiệu lực; hiện hành; hiện tại
“现行政策已无法完全适应当前数字化转型的需求。”
trích dẫn; dẫn chứng; giới thiệu; bổ nhiệm; (tin học) tham chiếu
“写论文时,必须明确标注所引用的参考资料。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
“为了提高工作效率,该机构决定全面简化现有的行政审批流程。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
thành viên hội đồng quản trị
“他去年被选为我们公司的董事。”
ranh giới; biên giới
“两国代表就边界问题进行了多轮谈判。”
định nghĩa
“请大家准确理解这个概念的定义。”
sửa đổi phiên bản hiện tại; phiên bản đã sửa đổi
“这家网站改版之后,用户的浏览体验明显提升了。”
liên quan; đề cập đến; dính líu
“这个课题涉及很多专业知识。”
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách
“领导团队经过反复讨论,作出了重大的战略决策。”
Theo Cao Tiểu Minh, báo cáo thảo luận về những ai là người chịu trách nhiệm pháp lý doanh nghiệp?
Cao Tiểu Minh dự định định nghĩa phạm vi trách nhiệm theo cách nào?