
Giám sát kháng kháng sinh trong y tế công cộng · 以致
Luyện liên từ 以致 qua cuộc trao đổi về việc lạm dụng kháng sinh nông nghiệp dẫn tới hậu quả kháng thuốc diện rộng.
Giới thiệu
Liên từ 以致 dùng để nối hai phân câu biểu thị quan hệ nhân quả, trong đó vế sau biểu thị hậu quả xấu, nghiêm trọng hoặc không mong muốn do sự việc ở vế trước gây ra.
Cấu trúc:
Sự việc / Nguyên nhân + 以致 + Hậu quả tiêu cực
以致 — dẫn đến kết quả không mong muốn
以致 nối một nguyên nhân hoặc quá trình kéo dài với kết quả cuối cùng, thường là kết quả xấu. Sắc thái văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại đời thường.
dẫn đến; khiến cho; đến nỗi
“他长期缺乏运动且作息混乱,以致身体素质明显下降。”
nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển
“沿海地区的渔民主要依靠人工养殖海产品为生。”
tiền tuyến
“公司高层定期深入一线了解生产实情。”
ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh
“学校周边的交通设施正在逐步完善。”
hưởng ứng; đáp lại
“许多市民积极响应政府号召,主动参与社区环保志愿活动。”
rời ra
“理论与实践脱节会导致无法解决实际问题。”
nghĩa đen: đi ngược dòng; theo dấu vết trở về; quay trở lại từ
“这个节日的历史可以追溯到唐朝。”
hạ lưu (của sông); mức thấp hơn; tầng lớp thấp hơn
“这条河流的下游建有一座大型水力发电站。”
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
“当前就业形势依然严峻,毕业生需要不断提升专业技能。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
nguồn nước; cung cấp nước; đầu nguồn của một con sông
“工业废水的违规排放严重污染了当地居民的饮用水源。”
nguồn; ngọn nguồn
“科研团队历经数月,终于找到了这种传染病毒传播的源头。”
Theo đoạn đối thoại, nguyên nhân trực tiếp nào khiến vi khuẩn kháng thuốc xâm nhập vào nguồn nước xung quanh?
Hai nhân vật đã thống nhất giải pháp căn cơ nào để ngăn chặn tình trạng kháng thuốc?