
Thuyết phục đồng nghiệp thử việc mới · 何况
Luyện 何况 qua một cuộc thuyết phục nhẹ nhàng giữa đồng nghiệp.
Giới thiệu
“何况” dùng để nhấn mạnh: trường hợp trước đã đúng, trường hợp sau càng hiển nhiên hơn. Công thức: 连 + A + 都 + kết quả,何况 + S + điều kiện thuận lợi。
何况 — huống chi, huống hồ
何况 dùng để tăng tiến lập luận: trường hợp trước đã đúng, trường hợp sau càng chắc chắn đúng hơn. Cấu trúc thường đi với 连…都/也…, sắc thái trang trọng, thiên về phản biện và thuyết phục.
chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng
“开会前,我们需要把这些数据重新梳理一遍。”
hoàn thành; kết thúc; làm xong
“所有参赛选手的资格审核已全部完毕,正式比赛将于下周一开始。”
đối phó; xử lý
“面对突发的供应链危机,企业管理层迅速采取对策从容应付。”
lo âu; sự lo lắng (về)
“专家对当前环境污染的加剧表示了深切的忧虑。”
đáng tin cậy
“在签署商业合同之前,制定稳妥的风险防范方案至关重要。”
cân nhắc; cân đo (một vấn đề); cân bằng (lợi và hại)
“做出决定之前,我们必须仔细权衡各种方案的利弊。”
nan giải (vấn đề); khó xử
“这个问题非常棘手,我们需要开会共同商量对策。”
duyệt
“我每天浏览新闻,了解世界变化。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
hoàn thành dự án
“这座大桥将于下个月竣工。”
độ dài (của một bài viết); không gian chiếm trên một trang in
“这篇文章篇幅较长,需要耐心阅读。”
cấp bách; khẩn cấp
“面临考试,复习时间变得十分紧迫。”
Vì sao Đại Vệ do dự nhận dự án mới?
Tiểu Mỹ dùng lý do nào để thuyết phục Đại Vệ?