
Báo cáo nghiên cứu biến đổi khí hậu · 之、其
Luyện cách dùng hư từ 之 và 其 trong báo cáo khoa học.
Giới thiệu
Hư từ ngữ văn cổ 之 (trợ từ kết cấu tương đương 的 hoặc chỉ định/tân ngữ) và 其 (đại từ sở hữu 'của nó/đó' hoặc đại từ chỉ định) thường xuất hiện trong văn phong học thuật, báo cáo HSK9.
Công thức:
Danh từ/Động từ + 之 + Danh từ(trợ từ liên kết/sở hữu tính)其 + Danh từ(chỉ định/sở hữu: của nó, điều đó)
Hư từ văn viết trang trọng: 之 và 其
之 đóng vai trò định ngữ tương đương 的 trong văn viết. 其 đóng vai trò đại từ sở hữu hoặc chỉ định tương đương 他的, 她的, 它的, 这个 trong phong cách trang trọng.
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
suy luận; suy diễn; dự đoán
“学者根据出土的古籍,推断出该遗址的建造年代。”
một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn
“我在人群中一眼就认出了多年未见的老朋友。”
sửa đổi; chỉnh sửa
“发现实验数据存在偏差后,我们迅速修正了计算模型。”
phải; cần; phải chắc chắn
“请各位学员务必于今晚八点前提交王老师布置的作业。”
đứng; có chỗ đứng; được thiết lập
“企业只有不断创新,才能在激烈的市场竞争中立足。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
hiểu; lĩnh hội; nắm bắt
“经过反复思考,他终于领会了文章的核心要义。”
cẩu thả; qua loa; tắc trách
“审阅合同是一项严谨的工作,容不得半点马虎。”
yếu ớt; mỏng manh; mảnh mai
“天气转凉了,你穿得太单薄容易感冒。”
canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
“王老师对教学质量严格把关,确保每个学员都能掌握核心考点。”
Theo lời Thầy Vương, phần mở đầu cần làm rõ điều gì?
Thầy Vương đưa ra yêu cầu gì đối với kết luận của báo cáo?
