
Tranh luận điều chỉnh lãi suất kiềm chế lạm phát · 诚然
Luyện dùng phó từ 诚然 trong thương lượng chính sách tiền tệ giữa Ngân hàng Trung ương và chuyên gia kinh tế.
Giới thiệu
Cặp từ 诚然……,但是/不过…… (Quả thực... nhưng mà...) dùng để thừa nhận một sự thật khách quan hoặc quan điểm đối phương trước khi chuyển hướng sang mặt hạn chế hoặc lập luận trọng tâm.
Công thức: 诚然 + Mệnh đề thừa nhận, 但是 / 不过 + Mệnh đề phản biện / bổ sung
诚然: thừa nhận rằng, quả thực
诚然 mở đầu câu, thừa nhận một điều đúng trước khi nêu ý kiến chính mang sắc thái nhượng bộ hoặc phản biện. Từ này trang trọng hơn 固然, thường dùng trong văn viết học thuật, văn chương.
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
ức chế; đè nén; kiềm chế
“听到这个噩耗,她无法抑制内心的悲伤。”
làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng
“我不想因为自己的失误而拖累整个团队。”
sự do dự; thiếu quyết đoán; phân vân
“面对两个同样优渥的工作机会,他一时犹豫不决。”
đáng tin cậy
“在签署商业合同之前,制定稳妥的风险防范方案至关重要。”
héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)
“由于长期缺乏运动,他的腿部肌肉已经出现轻度萎缩。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
lãi suất
“银行最近下调了贷款利率,鼓励企业投资。”
làm nặng hơn; nhấn mạnh; (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn
“连续加班让他身体透支,感冒病情明显加重了。”
mất kiểm soát
“火车在山路上失控,司机紧急刹车。”
thực thể; vật thể hữu hình; cơ sở thực tế (offline)
“随着电商的兴起,许多实体书店面临转型。”
Theo lời Thầy Vương, việc tăng lãi suất quá nhanh có thể gây ra rủi ro gì?
Hai nhân vật đã thống nhất đề xuất phương án giải quyết nào?