
Đánh giá sau tái thiết không gian công cộng đô thị · 每每
Luyện phó từ 每每 qua khảo sát thực địa về hiện tượng thương mại hóa làm mất bản sắc cư dân bản địa tại khu phố cổ.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị tần suất hành động hoặc hiện tượng luôn lặp lại trong một điều kiện nhất định: 每每 + Động từ/Mệnh đề, (liền/lại) + Kết quả. Thường dùng trong văn phong nghị luận hoặc hồi tưởng để nhấn mạnh tính quy luật.
每每: thường thường, mỗi khi
每每 diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc thường lặp lại khi một tình huống xuất hiện. Cách dùng thiên về văn viết, hồi tưởng, miêu tả có cảm xúc.
đi ngược lại; trái với; vi phạm
“企业决策绝不能违背国家的法律法规和道德底线。”
chơi cờ
“两位退休老人在公园树荫下全神贯注地下棋。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
ban đầu; nguyên bản
“这个计划原本非常完美,但由于突发状况不得不推迟。”
lợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất
“工厂引进自动化生产线后,生产效益大幅提升,同时也降低了人工成本和产品次品率。”
sự xuất hiện; xuất hiện
“星星在夜空显现。”
thiên lệch; độ lệch
“实验结果与预期数据存在一定的偏差。”
nhân văn; công việc của con người; văn hóa
“王老师强调学习语言也要了解其背后的人文背景。”
phơi nắng; tắm nắng
“寒冬午后坐在阳台上晒太阳,让人感到格外舒适惬意。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào
“学校已将中华传统文化课程纳入了本学期的教学计划。”
liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.)
“油价上涨引发了一系列连锁经济反应。”
Người nói đề cập đến vấn đề nào của dự án chỉnh trang?
Cao Tiểu Minh đưa ra giải pháp gì để cải thiện tình hình?