
Thương lượng công ước quốc tế về luật biển · 毋庸置疑
Luyện dùng thành ngữ 毋庸置疑 trong diễn văn đàm phán ngoại giao về chủ quyền và môi trường biển.
Giới thiệu
Chủ điểm 毋庸置疑 (không còn nghi ngờ gì nữa) dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên hoặc tính tất yếu trong đàm phán ngoại giao.
Cấu trúc: 毋庸置疑,+ Mệnh đề / S + 毋庸置疑 + V/Adj
毋庸置疑: không thể nghi ngờ
毋庸置疑 dùng để khẳng định một sự việc chắc chắn đúng, không cần nghi ngờ. Mẫu mang sắc thái văn viết, trang trọng, dứt khoát.
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
“当前就业形势依然严峻,毕业生需要不断提升专业技能。”
ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh
“学校周边的交通设施正在逐步完善。”
giải quyết vấn đề cụ thể; thực tế
“王老师推崇务实的高效教学法,注重提升学员的实际运用能力。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
hiệp ước; thỏa thuận; lượng từ: 个 (gè)
“中美之间的贸易条约在去年重新谈判。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
“该公司获准在此地区开采石油。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
khảo sát; thăm dò; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)
“地质专家正在这一带勘探潜在的石油资源。”
cấp bách; khẩn cấp
“面临考试,复习时间变得十分紧迫。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
Đại Vệ có nhận định gì về tuyến hàng hải Bắc Cực?
Theo Tiểu Mỹ, điều kiện để các hoạt động khảo sát khoa học được chấp thuận là gì?