
Cải cách hệ thống đánh giá nghiên cứu khoa học · 力求
Luyện dùng động từ 力求 trong thảo luận cải cách giáo dục đại học nhằm nâng cao chất lượng nghiên cứu.
Giới thiệu
Động từ 力求 (lìqiú) biểu thị sự nỗ lực, cố gắng hết sức để đạt được một mục tiêu hoặc trạng thái cụ thể, thường dùng trong văn phong học thuật, chính sách và quy chế.
Công thức: S + 力求 + VP/NP (Mục tiêu)
力求 — nỗ lực hướng tới tiêu chuẩn cao
力求 biểu thị nỗ lực có chủ đích nhằm đạt một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cao. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
“他专注于学术研究,最终取得了突破性的成果。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa tiềm tàng
“企业必须定期排查安全隐患,防止发生重大事故。”
nỗ lực hết mình; phấn đấu làm hết sức
“王老师在编写教材时力求做到内容准确且通俗易懂。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
tình cảm con người; mối quan hệ xã hội; tình bạn; ân huệ; một việc tốt
“他帮了我很大的忙,这份人情我一定要还。”
ẩn danh
“他在论坛上匿名发表了对公司管理层的意见。”
đảo ngược; xoay chuyển (tình huống không mong muốn); (cơ học) mô-men xoắn
“经过大家的努力,公司终于扭转了亏损的局面。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
Theo thầy Vương, phương án đánh giá mới hướng tới mục tiêu trọng tâm nào?
Biện pháp nào được đề cập nhằm đảm bảo tính công bằng ở vòng thẩm định cuối?