
Giới hạn đạo đức chỉnh sửa gen dòng mầm điều trị bệnh di truyền · 与其……毋宁……
Luyện cặp liên từ 与其……毋宁…… qua thảo luận ranh giới y học trị liệu và cải tạo ưu sinh.
Giới thiệu
Cấu trúc 与其……毋宁…… dùng để so sánh hai lựa chọn và dứt khoát thiên về vế sau, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tranh luận triết học, đạo đức nhằm nhấn mạnh nguyên tắc tối thượng. Ngoài ra, 与其 và 毋宁 cũng có thể đứng độc lập mang nghĩa "thay vì" hoặc "chi bằng / đúng hơn là".
与其 + [Lựa chọn A (rủi ro / kém ưu tiên)] + 毋宁 + [Lựa chọn B (nguyên tắc / ưu tiên cao hơn)]
与其……毋宁……: thà… chẳng thà…
与其……毋宁…… biểu thị lựa chọn phương án B thay vì A. Cấu trúc tương đương 与其……不如…… nhưng mang sắc thái văn viết cổ điển, trang trọng hơn hẳn.
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
“蝴蝶效应告诉我们,一个微小的初始变化有可能在复杂系统中引发难以预料的连锁反应。”
tiền lệ
“法院认为该判决没有先例,需交由审判委员会慎重讨论。”
trẻ sơ sinh; em bé; lượng từ: 个 (gè)
“护士正在病房里细心照料刚出生的婴儿。”
vĩnh cửu; kéo dài; mãi mãi
“该项核心技术已被申请为公司的永久专利。”
loại bỏ; vứt bỏ; thoát khỏi
“我们在统计数据时,需要剔除无效的问卷。”
luôn luôn (trước đây)
“这家跨国企业向来注重员工的专业培训与职业发展。”
hành hạ; tra tấn
“持续的偏头痛折磨了他整整一个星期。”
vô tội; sự vô tội; không có tội (pháp luật)
“法官经过调查,终于证明了那个人的无辜。”
tháo gỡ; (nghĩa bóng) nới lỏng hạn chế
“政府出台新政策为中小企业发展松绑,激发了市场活力。”
phôi thai
“医生通过超声波检查确认,胚胎在子宫内发育正常。”
cân nhắc; cân đo (một vấn đề); cân bằng (lợi và hại)
“做出决定之前,我们必须仔细权衡各种方案的利弊。”
Theo 王老师, nguy cơ đáng sợ nhất của hiện tượng cắt lệch đích (脱靶效应) trong chỉnh sửa phôi thai là gì?
Quan điểm cuối cùng của 王老师 về việc can thiệp lâm sàng vào gen phôi thai là gì?