
Thích ứng cấu trúc trước bẫy suy giảm dân số · 与其……毋宁……
Luyện tập cấu trúc lựa chọn 与其……毋宁…… qua cuộc hội thảo chiến lược đối phó già hóa dân số và khủng hoảng quỹ hưu trí.
Giới thiệu
Cấu trúc 与其……毋宁…… thuộc phạm vi HSK9 mang sắc thái văn viết hoặc nghị luận học thuật trang trọng, dùng để so sánh hai lựa chọn và dứt khoát nghiêng về phương án sau như một giải pháp căn bản, vượt trội hơn.
Công thức: 与其 + Lựa chọn A (bị động / ngắn hạn), 毋宁 + Lựa chọn B (chủ động / dài hạn)
与其……毋宁……: thà… chẳng thà…
与其……毋宁…… biểu thị lựa chọn phương án B thay vì A. Cấu trúc tương đương 与其……不如…… nhưng mang sắc thái văn viết cổ điển, trang trọng hơn hẳn.
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
tối ưu hóa
“我们需要进一步优化业务流程,以提高团队的工作效率。”
yếu; nhạt nhòa; kém cỏi
“救援人员在废墟深处探测到了微弱的生命信号。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần
“经过多年的努力,该品牌再度夺得了市场销售冠军。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
diễn biến; biến đổi dần
“语言的演变历程反映了社会文化的深刻变革。”
chiều sâu (từ trước ra sau); chiều sâu (vào lãnh thổ); khoảng thời gian
“军队正在向敌方防御的纵深地带发起强有力的推进。”
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
“这家传统制造企业正在向数字化方向转型。”
tuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo
“我们应当顺应时代的发展趋势,不断学习。”
lực lượng lao động; nhân lực
“人口老龄化加剧导致该地区农业劳动力严重不足。”
sinh con; sinh đẻ; khả năng sinh sản
“国家出台多项政策鼓励适龄青年生育。”
Theo đoạn trao đổi, Đại Vệ đề xuất giải pháp nào để ứng phó thay cho việc trợ cấp tiền mặt ngắn hạn?
Theo Thầy Vương, định hướng căn bản để thích ứng với bẫy giảm dân số là gì?